trộm cắp

  1. voler.
  2. vol.
  3. voleurs.
    • Trộm cắp như rươi
      les voleurs pullulent.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trộm cắp
Một tên trộm cắp lẻn vào nhà lúc nửa đêm.