trở lực

  1. obstacle; entrave; écueil; pierre d'achoppement.
    • Không gặp một trở lực nào
      ne rencontrer aucun obstacle;
    • đạp bằng mọi trở lực
      aplanir tous les écueils.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trở lực"

trở lực
Gặp nhiều trở lực trong công tác.