trợt lớt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tuột mất, không dính vào, không gần vào được: Trạng thái của một vật không thể bám chắc, không thể giữ được vào một bề mặt hoặc một vật khác, dẫn đến việc bị trượt tuột ra.
- Không ăn nhập, không liên quan, không dính dáng: (Nghĩa mở rộng) Dùng để chỉ sự không phù hợp, không có sự liên kết hoặc liên quan giữa các ý tưởng, lời nói hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mấy cái đinh này bị trợt lớt cả, đóng vào gỗ không chịu dính. (Mấy cái đinh này bị tuột cả, đóng vào gỗ không chịu dính.)
- Câu chuyện anh kể trợt lớt với vấn đề chúng ta đang bàn, nghe chẳng ăn nhập gì cả. (Câu chuyện anh kể không dính dáng gì đến vấn đề chúng ta đang bàn, nghe chẳng ăn nhập gì cả.)
- Bánh xe trợt lớt trên mặt đường trơn, không thể bám đường được. (Bánh xe trượt tuột trên mặt đường trơn, không thể bám đường được.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để mô tả sự thất bại trong việc thiết lập mối liên hệ: Thường dùng trong giao tiếp hoặc lập luận khi ý kiến đưa ra không liên quan, không chạm đúng trọng tâm vấn đề.
- Lời giải thích của cậu ấy nghe trợt lớt quá, chẳng giúp ích gì cho việc tìm ra nguyên nhân. (Lời giải thích của cậu ấy nghe không dính dáng gì cả, chẳng giúp ích gì cho việc tìm ra nguyên nhân.)
Dùng trong văn nói, mang sắc thái địa phương: Từ này thường được sử dụng trong khẩu ngữ, phổ biến ở một số vùng miền.
- Giọng nói của ông ấy nghe trợt lớt, có lẽ là người miền Trung. (Cách nói của ông ấy nghe có vẻ là người miền Trung.)
Biến thể và từ gần giống
Trượt (động từ): Chuyển động trên bề mặt mà không có ma sát, thường dẫn đến mất thăng bằng hoặc không kiểm soát được.
- Cẩn thận kẻo trượt chân trên sàn nhà ướt. (Cẩn thận kẻo trượt chân trên sàn nhà ướt.)
Tuột (động từ): Bị rời ra, bị mất khỏi vị trí cố định một cách nhanh chóng.
- Sợi dây bị tuột khỏi tay cô ấy. (Sợi dây bị tuột khỏi tay cô ấy.)
Lỏng lẻo (tính từ): Không chắc chắn, không khít, dễ bung ra.
- Mối liên hệ giữa họ rất lỏng lẻo. (Mối liên hệ giữa họ rất không chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Trơn truột: (Từ địa phương) Cũng có nghĩa là trơn trượt, khó bám.
- Không dính: Không có sự kết dính, không bám vào được.
- Không ăn nhập: Không liên quan, không phù hợp với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Nói trợt lớt: Nói những điều không liên quan, lạc đề.
- Đang họp bàn chuyện quan trọng, đừng có nói trợt lớt. (Đang họp bàn chuyện quan trọng, đừng có nói những chuyện không liên quan.)
- Tuột mất, không dính vào, không gần vào được.