trừ hao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Tính toán, ước lượng dôi ra một phần để bù vào phần có thể bị hao hụt, mất mát trong quá trình sử dụng, vận chuyển hoặc lưu trữ. Hành động chủ động dự phòng một lượng nhất định để đảm bảo số lượng cuối cùng đạt yêu cầu sau khi trừ đi phần hao hụt.
Danh từ (dùng trong cụm "phép trừ hao", "sự trừ hao"):
- Phương pháp hoặc hành động tính dư ra để phòng khi hao hụt. Chỉ việc áp dụng nguyên tắc dự phòng cho hao hụt vào trong tính toán.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Khi đong gạo, người bán thường trừ hao khoảng một bát để phòng khi gạo bị rơi vãi. (Khi đong gạo, người bán thường tính dôi ra khoảng một bát để phòng khi gạo bị rơi vãi.)
- Nhà thầu phải trừ hao vật liệu xây dựng cho những phần bị vỡ trong lúc vận chuyển. (Nhà thầu phải tính dư vật liệu xây dựng cho những phần bị vỡ trong lúc vận chuyển.)
Danh từ (trong cụm):
- Phép trừ hao này là cần thiết để đảm bảo khối lượng thành phẩm cuối cùng. (Phương pháp tính dôi ra này là cần thiết để đảm bảo khối lượng thành phẩm cuối cùng.)
- Sự trừ hao hợp lý giúp tránh được thiếu hụt trong sản xuất. (Việc tính dự phòng hao hụt hợp lý giúp tránh được thiếu hụt trong sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tính trừ hao": Cụm động từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hành động tính toán.
- Khi lập dự toán, kế toán luôn phải tính trừ hao cho nhiên liệu. (Khi lập dự toán, kế toán luôn phải tính dự phòng hao hụt cho nhiên liệu.)
Dùng trong lĩnh vực chuyên môn: Thuật ngữ được dùng phổ biến trong xây dựng, sản xuất, kinh doanh vật tư, nông nghiệp (ví dụ: tính hao hạt giống).
- Trong dự án xây dựng, việc trừ hao cho gạch, cát là không thể bỏ qua. (Trong dự án xây dựng, việc tính dự phòng hao hụt cho gạch, cát là không thể bỏ qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Dự phòng (động từ): Chuẩn bị sẵn để dùng khi cần. "Dự phòng" có nghĩa rộng hơn, không chỉ cho hao hụt mà còn cho mọi rủi ro.
- Tính hao (động từ): Tính toán phần mất mát, thường dùng sau khi sự việc xảy ra. "Trừ hao" thiên về tính toán dự phòng khi có hao hụt.
- Phòng hao (động từ): Có nghĩa tương tự "trừ hao", nhấn mạnh mục đích ngăn ngừa thiếu hụt.
Từ đồng nghĩa
- Tính dôi ra: Cách nói thông tục, dễ hiểu hơn của "trừ hao".
- Để hao: Cách nói thể hiện việc chấp nhận/chừa ra một phần cho hao hụt.
Các cụm từ liên quan
- Trừ bớt: Cắt giảm đi một phần. Khác với "trừ hao" là tính thêm vào để bù trừ.
- Hao hụt (danh từ): Phần bị mất mát, giảm sút so với ban đầu. Đây là đối tượng mà "trừ hao" hướng đến để phòng ngừa.
- Định mức hao hụt: Tỷ lệ hoặc số lượng hao hụt được cho phép hoặc ước tính trong quy trình.
Thành ngữ liên quan
- "Thà thừa còn hơn thiếu": Tư tưởng tương tự đằng sau việc "trừ hao" - chuẩn bị dư ra một chút để phòng trường hợp không đủ.
- "Làm việc gì cũng phải có đầu có đuôi, tính toán trừ hao cho chu đáo": Câu nói khuyên rằng làm bất cứ việc gì cũng cần tính toán kỹ lưỡng, bao gồm cả việc dự phòng cho những mất mát có thể xảy ra.
- Nói đo lường dôi ra để phòng hao.