trừng phạt

  1. punir; sanctionner.
    • Trừng phạt một tội
      punir un délit.
  2. de sanction; punitif.
    • Biện pháp trừng phạt
      mesures de sanction;
    • Cuộc viễn chinh trừng phạt
      une expédition punitive.