trữ lượng

Học thuật
Thân thiện
trữ lượng

Mỏ than này có trữ lượng rất lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối lượng khoáng sản hoặc tài nguyên thiên nhiên có thể khai thác được đã được xác định, tính toán ghi nhận tại một khu vực, mỏ cụ thể: Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực địa chất, khai khoáng năng lượng để chỉ số lượng dự trữ đã được thăm dò, đánh giá.
    • (Mở rộng) Lượng dự trữ của một thứ đó có thể định lượng được: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được dùng để nói về lượng dự trữ của các vật chất hoặc tài nguyên khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà địa chất đang đánh giá trữ lượng vàng tại khu vực này.
    • Trữ lượng than của mỏ này ước tính còn khai thác được khoảng 50 năm nữa.
    • Quốc gia đó trữ lượng dầu mỏ rất lớn.
    • (Nghĩa mở rộng) Hồ chứa này trữ lượng nước đủ dùng cho cả mùa khô.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trữ lượng đã được thăm dò": Lượng tài nguyên đã được khảo sát, khoan thăm dò tính toán với độ tin cậy cao, thường chia thành các cấp độ khác nhau (như trữ lượng cấp A, B, C...).

    • Dự án chỉ được phê duyệt khi báo cáo về trữ lượng đã được thăm dò một cách chính xác.
  • "Trữ lượng có thể khai thác": Phần trữ lượng về mặt kỹ thuật kinh tế có thể khai thác được từ tổng trữ lượng địa chất.

    • Trữ lượng có thể khai thác thường chỉ chiếm một tỷ lệ nhất định so với trữ lượng địa chất do các hạn chế về công nghệ chi phí.
Biến thể từ gần giống
  • Dự trữ (danh từ): Từnghĩa rộng hơn, chỉ lượng vật chất được cất giữ, tích trữ để dùng khi cần, không nhất thiết phải tài nguyên trong lòng đất.

    • Kho dự trữ lương thực quốc gia.
  • Trữ lượng địa chất (cụm danh từ): Toàn bộ lượng khoáng sản trong lòng đất tại một khu vực, bất kể khả năng khai thác.

  • Trữ lượng kinh tế (cụm danh từ): Phần trữ lượng có thể khai thác một cách lợi nhuận trong điều kiện kinh tế - kỹ thuật hiện tại.
Từ đồng nghĩa
  • Lượng dự trữ: Cách nói khác, nhấn mạnh vào khía cạnh tích trữ, dự phòng.
  • Khối lượng dự trữ: Nhấn mạnh vào con số, khối lượng cụ thể đã được xác định.
Các cụm từ liên quan
  • Đánh giá trữ lượng: Quá trình ước tính, tính toán khối lượng tài nguyên.

    • Công việc đánh giá trữ lượng đòi hỏi độ chính xác rất cao.
  • Khai thác hết trữ lượng: Khai thác toàn bộ lượng tài nguyên đã được xác định.

    • Mỏ này sắp bị khai thác hết trữ lượng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trữ lượng")

trữ lượng

Mỏ than này có trữ lượng rất lớn.

  1. Khối lượng khoáng sản chưa khai thác trong một vùng mỏ: Trữ lượng than của mỏ Hồng Gai.