trực đạc

  1. (math.) rectifiant.
    • Mặt phẳng trực đạc
      plan rectifiant; rectifiant.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trực đạc
Mặt phẳng trực đạc tiếp xúc với đường cong tại điểm đó.