traînement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kéo lê: Hành động di chuyển một vật gì đó trên mặt đất trong khi nó vẫn tiếp xúc với mặt đất, thường tạo ra âm thanh ma sát.
- Sự ề à, sự chậm chạp: Cách nói hoặc di chuyển một cách thiếu sinh lực, không dứt khoát, kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait le traînement de sa robe sur le sol. (Người ta nghe thấy tiếng váy cô ấy kéo lê trên sàn.)
- Le traînement des pieds des prisonniers résonnait dans le couloir. (Tiếng chân các tù nhân kéo lê vang lên trong hành lang.)
- Il parle avec un traînement dans la voix. (Anh ấy nói với một giọng ề à.)
- Le traînement de ses pas trahissait sa fatigue. (Sự chậm chạp trong bước chân anh ta đã tố cáo sự mệt mỏi của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Au traînement de": theo sau, đi kèm với (theo nghĩa bóng, chỉ sự kéo theo một hệ quả hoặc tình trạng).
- Au traînement de la maladie, il a perdu l'appétit. (Kéo theo căn bệnh, anh ấy đã mất cảm giác thèm ăn.)
- Cette décision politique a eu, à son traînement, de graves conséquences économiques. (Quyết định chính trị này đã kéo theo những hậu quả kinh tế nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Traîner (động từ): kéo lê, lê bước, trì hoãn.
- Ne traîne pas tes pieds ! (Đừng có lê chân như thế!)
- Il traîne toujours pour faire ses devoirs. (Nó luôn trì hoãn việc làm bài tập.)
Traînant, traînante (tính từ): kéo dài, ề à, chậm chạp.
- Une mélodie traînante (Một giai điệu kéo dài, ề à)
- Un pas traînant (Một bước đi lê chân, chậm chạp)
Từ đồng nghĩa
- Glissement (sự trượt): thường nhẹ nhàng hơn, ít ma sát hơn.
- Trainage (sự kéo lê): từ gần nghĩa, có thể thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Lenteur (sự chậm chạp): đồng nghĩa cho nghĩa "ề à, chậm chạp".
- Nonchalance (sự uể oải, lười biếng): chỉ trạng thái thiếu năng lượng dẫn đến sự chậm chạp.
Thành ngữ liên quan
Être à la traîne: bị tụt lại phía sau, chậm tiến độ.
- Ses résultats scolaires sont à la traîne. (Kết quả học tập của nó đang bị tụt lại phía sau.)
Mettre à la traîne: bỏ rơi, để lại phía sau.
- Ne mets pas tes amis à la traîne. (Đừng bỏ rơi bạn bè của con.)
danh từ giống đực
- sự kéo lê
- Traînement des piedssự kéo lê chân
- sự ề à
- Le traînement de voixgiọng ề à