tracasserie

Học thuật
Thân thiện
tracasserie

Une petite tracasserie quotidienne peut gâcher une journée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm cho lo lắng, sự gây phiền nhiễu: Hành động hoặc quá trình gây ra sự bồn chồn, lo âu hoặc phiền toái cho ai đó.
    • Điều làm lo lắng, điều phiền nhiễu: Một sự việc, vấn đề hoặc tình huống cụ thể gây ra sự khó chịu, lo lắng hoặc rắc rối nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Évitez les tracasseries inutiles. (Hãy tránh những điều phiền nhiễu không cần thiết.)
    • Cette nouvelle a été une grande tracasserie pour lui. (Tin tức đó đã là một mối lo lớn cho anh ta.)
    • Les tracasseries administratives peuvent être décourageantes. (Những phiền nhiễu hành chính có thể gây nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher des tracasseries à quelqu'un": Cố tình gây phiền phức, tìm chuyện với ai đó.

    • Il a l'air de chercher des tracasseries à son voisin. (Anh ta có vẻ như đang tìm chuyện gây phiền phức với người hàng xóm.)
  • "Être sujet aux tracasseries": Dễ bị lo lắng, hay bị phiền muộn bởi những chuyện nhỏ.

    • C'est une personne sujette aux tracasseries. (Đómột người dễ bị lo lắng những chuyện vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracasser (động từ): Làm phiền, quấy rầy, gây lo lắng cho ai.

    • Ce problème me tracasse. (Vấn đề này làm tôi lo lắng.)
  • Tracassier (tính từ): Hay gây phiền phức, hay làm khó dễ.

    • Un fonctionnaire tracassier. (Một viên chức hay gây khó dễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ennui: Điều phiền muộn, chuyện phiền toái.
  • Souci: Mối lo âu, điều lo lắng.
  • Contrariété: Điều trái ý, sự khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une vraie tracasserie!": Đó thực sựmột điều phiền toái!

    • Refaire son passeport, c'est une vraie tracasserie! (Làm lại hộ chiếu, đó thực sựmột điều phiền toái!)
  • "Se créer des tracasseries": Tự tạo ra phiền phức cho bản thân.

    • Il se crée toujours des tracasseries inutiles. (Anh ta luôn tự tạo ra cho mình những phiền phức không cần thiết.)
tracasserie

Une petite tracasserie quotidienne peut gâcher une journée.

danh từ giống cái
  1. sự làm cho lo lắng, sự gây phiền nhiễu
  2. điều làm lo lắng, điều phiền nhiễu
    • Les tracasseries de la vie
      những điều phiền nhiễu của cuộc sống

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tracasserie"