tracasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho lo lắng, làm cho phiền nhiễu: Gây ra sự băn khoăn, lo âu hoặc phiền toái cho ai đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xáo trộn, cời: Làm động chạm, khuấy động một vật gì đó.
Nội động từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đi đi lại lại, loay hoay: Di chuyển hoặc hoạt động một cách vô ích, không yên.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Cette nouvelle le tracasse beaucoup. (Tin này làm cho anh ấy rất lo lắng.)
- Arrête de me tracasser avec tes questions ! (Đừng làm phiền tôi bằng những câu hỏi của anh nữa!)
- Il tracassait les braises du feu. (Anh ta cời những than hồng của ngọn lửa.)
Nội động từ:
- Elle tracasse dans la cuisine sans arrêt. (Bà ấy loay hoay trong bếp không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire tracasser": Bị làm phiền, bị quấy rầy.
- Il se fait souvent tracasser par ses créanciers. (Anh ta thường xuyên bị làm phiền bởi những chủ nợ.)
"Être tracassé": Cảm thấy lo lắng, bồn chồn.
- Je suis tracassé par son silence. (Tôi cảm thấy lo lắng vì sự im lặng của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Tracasserie (danh từ giống cái): Sự phiền nhiễu, điều phiền toái.
- Ces formalités administratives sont une vraie tracasserie. (Những thủ tục hành chính này thực sự là một sự phiền toái.)
Tracassier (tính từ): Hay làm phiền, hay quấy rầy.
- Un enfant tracassier. (Một đứa trẻ hay làm phiền.)
Từ đồng nghĩa
- Inquiéter: Làm lo lắng.
- Tourmenter: Hành hạ, dày vò (nghĩa mạnh hơn).
- Ennuyer: Làm phiền, làm chán.
- Tarabuster (thông tục): Quấy rầy, làm phiền liên tục.
Từ trái nghĩa
- Apaiser: Làm dịu, xoa dịu.
- Rassurer: Trấn an.
- Calmer: Làm cho yên tĩnh, làm cho bình tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir l'esprit tracassé": Có tâm trạng lo âu, băn khoăn.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il a l'esprit tracassé. (Kể từ khi mất việc, anh ta có tâm trạng lo âu.)
ngoại động từ
- làm cho lo lắng, làm cho phiền nhiễu
- Des difficultés financières le tracassentnhững khó khăn về tài chính làm cho anh ấy lo lắng
- (từ cũ, nghĩa cũ) xáo trộn, cời
- Tracasser le feucời lửa
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đi đi lại lại, loay hoay
- Elle ne fait que tracasser du matin au soirbà ta chỉ loay hoay từ sáng đến tối