tracery

/'treisəri/
danh từ
  1. (kiến trúc) kiểu trang trí mạng gân
  2. mạng gân (đăng ten, cây, cánh sâu bọ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tracery"

tracery
The cathedral window features intricate stone tracery.