tracer

/'treisə/
danh từ
  1. cái vạch
  2. người vạch, người kẻ
  3. (kỹ thuật) người đồ lại (một bức hoạ)
  4. (pháp ) người truy nguyên; người phát hiện
  5. (như) tracer_element

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tracer
A soldier fires a tracer round into the night sky.