tracer

/'treisə/
Học thuật
Thân thiện
tracer

A soldier fires a tracer round into the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật đánh dấu đường đi: Một loại đạn hoặc vật thể chứa chất cháy sáng hoặc tạo khói, giúp có thể nhìn thấy quỹ đạo của khi bay, dùng để điều chỉnh hỏa lực hoặc huấn luyện.
    • Chất đánh dấu: Một chất, thường đồng vị phóng xạ, được đưa vào cơ thể hoặc một hệ thống để theo dõi nghiên cứu quá trình di chuyển, chuyển hóa hoặc phân bố của .
    • Người điều tra, truy tìm: Một nhà điều tra được thuê để tìm kiếm người mất tích hoặc tài sản thất lạc.
    • Dụng cụ đồ lại: Một công cụ dùng để sao chép, đồ lại hình vẽ hoặc bản thiết kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The night sky was lit by machine gun tracer fire. (Bầu trời đêm được chiếu sáng bởi những phát đạn tracer từ súng máy.)
    • A radioactive tracer is used in medical imaging to see how organs are functioning. (Một chất tracer phóng xạ được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh y tế để xem các cơ quan hoạt động như thế nào.)
    • The insurance company hired a tracer to locate the missing beneficiary. (Công ty bảo hiểm thuê một tracer để tìm người thụ hưởng mất tích.)
    • The architect used a tracer to copy the intricate design onto a new sheet. (Kiến trúc sư đã dùng một cái tracer để đồ lại thiết kế phức tạp lên một tờ giấy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tracer study": Nghiên cứu theo dõi, thường chỉ việc khảo sát cựu sinh viên sau khi tốt nghiệp để đánh giá kết quả đào tạo.
    • The university conducted a tracer study to assess the employment outcomes of its graduates. (Trường đại học tiến hành một tracer study để đánh giá kết quả việc làm của các cựu sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Trace (động từ): Truy tìm, lần theo dấu vết; (danh từ): Dấu vết, vết tích.
    • The police are trying to trace his movements. (Cảnh sát đang cố gắng truy tìm các di chuyển của anh ta.)
  • Tracing (danh từ): Bản đồ lại, bản sao; hành động lần theo dấu vết.
    • She made a tracing of the old map. ( ấy đã tạo ra một bản đồ lại của tấm bản đồ .)
Từ đồng nghĩa
  • Marker: Chất đánh dấu, vật đánh dấu.
  • Investigator: Nhà điều tra.
  • Locator: Người/thiết bị định vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tracer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tracer")

tracer

A soldier fires a tracer round into the night sky.

danh từ
  1. cái vạch
  2. người vạch, người kẻ
  3. (kỹ thuật) người đồ lại (một bức hoạ)
  4. (pháp ) người truy nguyên; người phát hiện
  5. (như) tracer_element

Từ gần giống