tracing

/'treisiɳ/
danh từ
  1. sự vạch, sự kẻ
  2. sự theo dấu vết
  3. sự đồ lại (hình vẽ; hình vẽ đồ lại)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tracing"

tracing
A child uses tracing paper to copy a picture of a butterfly.