tracing
/'treisiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vạch, sự kẻ: Hành động tạo ra một đường nét hoặc dấu vết trên một bề mặt.
- Sự theo dấu vết: Hành động tìm kiếm, khám phá hoặc mô tả sự phát triển, nguồn gốc hoặc diễn biến của một thứ gì đó.
- Sự đồ lại, bản đồ lại: Hành động sao chép một hình ảnh, bản vẽ hoặc đường nét bằng cách đặt một lớp giấy mờ lên trên và vẽ theo các đường nét gốc. Cũng chỉ bản vẽ được tạo ra bằng phương pháp này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The archaeologist was skilled in the tracing of ancient trade routes. (Nhà khảo cổ học rất thành thạo trong việc theo dấu vết các tuyến đường thương mại cổ đại.)
- She made a tracing of the family tree to show our ancestry. (Cô ấy đã tạo ra một bản đồ lại gia phả để thể hiện tổ tiên của chúng tôi.)
- The artist used tracing to copy the intricate design. (Họa sĩ đã dùng phương pháp đồ lại để sao chép họa tiết phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The tracing of a call": Việc truy tìm nguồn gốc một cuộc gọi điện thoại.
- The police succeeded in the tracing of the threatening phone call. (Cảnh sát đã thành công trong việc truy tìm nguồn gốc cuộc gọi điện thoại đe dọa.)
"Genealogical tracing": Việc truy tìm, lập phả hệ.
- Genealogical tracing can reveal fascinating family histories. (Việc truy tìm phả hệ có thể tiết lộ những lịch sử gia đình hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Trace (động từ/danh từ): Theo dấu vết; dấu vết, vết tích.
- We could trace the problem back to a software error. (Chúng tôi có thể truy nguyên vấn đề về một lỗi phần mềm.)
Tracer (danh từ): Chất đánh dấu, vật truy tìm; đạn sáng.
- Tracers are used in medical imaging. (Chất đánh dấu được dùng trong chụp ảnh y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Tracking: Theo dõi, truy tìm dấu vết.
- Copying: Sao chép.
- Delineation: Sự phác họa, vẽ đường nét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tracing" vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "trace").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tracing").
danh từ
- sự vạch, sự kẻ
- sự theo dấu vết
- sự đồ lại (hình vẽ; hình vẽ đồ lại)