trace
/treis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dấu vết, vết tích: Một dấu hiệu nhỏ cho thấy ai đó hoặc cái gì đó đã từng tồn tại hoặc xảy ra.
- Một lượng rất nhỏ, một chút: Một số lượng rất nhỏ, hầu như không đáng kể của một thứ gì đó.
- Đường kẻ, đường vẽ: Một đường được vẽ ra, đặc biệt là từ một bản vẽ hoặc hình ảnh.
Động từ:
- Theo dấu vết, truy tìm nguồn gốc: Tìm kiếm hoặc khám phá ra nguồn gốc, nguyên nhân hoặc sự phát triển của một thứ gì đó bằng cách đi theo các dấu vết hoặc bằng chứng.
- Vẽ theo đường nét, đồ lại: Sao chép một hình ảnh bằng cách đặt một tờ giấy mỏng lên trên nó và vẽ lại các đường nét bên dưới.
- Vạch ra, phác thảo: Vẽ các đường nét hoặc hình dạng, đặc biệt là một cách cẩn thận hoặc chậm rãi.
- Tìm thấy, phát hiện ra: Khám phá hoặc tìm thấy sự tồn tại hoặc sự hiện diện của ai đó hoặc cái gì đó sau một cuộc tìm kiếm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police found no trace of the intruder. (Cảnh sát không tìm thấy dấu vết nào của kẻ đột nhập.)
- There was a trace of sadness in her voice. (Có một chút buồn trong giọng nói của cô ấy.)
- The artist made a trace of the original sketch. (Họa sĩ đã tạo một bản đồ lại từ bản phác thảo gốc.)
Động từ:
- She tried to trace her family history. (Cô ấy cố gắng truy tìm lịch sử gia đình mình.)
- He traced the map onto a new sheet of paper. (Anh ấy đồ lại bản đồ lên một tờ giấy mới.)
- The child traced a circle in the sand. (Đứa trẻ vẽ một vòng tròn trên cát.)
- I cannot trace the letter he mentioned. (Tôi không thể tìm thấy bức thư mà anh ấy đã đề cập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trace back to": truy nguyên về, bắt nguồn từ.
- This custom can be traced back to the 15th century. (Phong tục này có thể truy nguyên về thế kỷ 15.)
"to trace over": đồ lại, tô lại.
- The student traced over the letters to practice handwriting. (Học sinh đồ lại các chữ cái để luyện chữ viết tay.)
"to trace out": vạch ra, phác họa ra; phát hiện, xác định.
- He traced out the route on the map. (Anh ấy vạch ra lộ trình trên bản đồ.)
- Archaeologists traced out the foundations of an ancient temple. (Các nhà khảo cổ đã xác định được nền móng của một ngôi đền cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Tracer (n): chất đánh dấu; đạn sáng (dùng để xác định mục tiêu).
- They used a radioactive tracer in the experiment. (Họ đã sử dụng một chất đánh dấu phóng xạ trong thí nghiệm.)
Tracing (n): bản đồ lại, bản vẽ sao chép.
- She made a tracing of the famous painting. (Cô ấy làm một bản đồ lại bức tranh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (dấu vết): Vestige, sign, mark, indication.
- Danh từ (một chút): Hint, touch, suggestion, tinge.
- Động từ (theo dấu): Track, follow, investigate, uncover.
- Động từ (vẽ theo): Copy, outline, sketch, draw over.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trace back: lần ngược lại, truy tìm nguồn gốc.
- We traced the problem back to a faulty wire. (Chúng tôi lần ngược vấn đề về một sợi dây bị lỗi.)
Thành ngữ liên quan
Without a trace: biến mất không để lại dấu vết.
- The plane disappeared without a trace. (Chiếc máy bay biến mất không để lại dấu vết.)
Kick over the traces: vùng lên chống lại sự kiểm soát, nổi loạn.
- After years of obedience, he finally kicked over the traces. (Sau nhiều năm ngoan ngoãn, cuối cùng anh ta đã nổi loạn.)
danh từ, (thường) số nhiều
- dây kéo (buộc vào ngựa để kéo xe)
Idioms
- to be in the tracesđang thắng cương (đen & bóng)
- to kick opver the traces(xem) kick
danh từ
- ((thường) số nhiều) dấu, vết, vết tích
- the traces of an ancient civilizationnhững vết tích của một nền văn minh cổ
- một chút, chút ít
- not to show a trace of fearkhông để lộ ra một chút gì là sợ hãi cả
ngoại động từ
- ((thường) + out) vạch, kẻ; vạch ra, chỉ ra, định ra
- to trace out a planvạch một kế hoạch
- to trace a line of conductvạch ra một lối cư xử
- kẻ theo vạch, chỉ theo đường
- to trace the line with one's fingerlấy ngón tay chỉ theo đường kẻ
- theo vết, theo vết chân
- to trace someonetheo vết chân của người nào
- theo, đi theo
- to trace a shady wayđi dọc theo con đường râm mát
- tìm thấy dấu vết
- to trace an influencetìm thấy dấu vết của một ảnh hưởng
Idioms
- to trace back totruy nguyên đến
- to trace offvẽ phóng lại
- to trace outvạch; phát hiện, tìm ra; xác định (ngày tháng, nguồn gốc, vị trí, kích thước...)
- to trace overđồ lại (một bức hoạ)