trackage

/'trækidʤ/
danh từ
  1. sự kéo tàu, sự lai tàu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn bộ đường ray; hệ thống đường ray

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trackage
A train moves along the trackage through the countryside.