trackage

/'trækidʤ/
Học thuật
Thân thiện
trackage

A train moves along the trackage through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống đường ray: Toàn bộ các đường ray xe lửa trong một khu vực, hệ thống hoặc thuộc quyền sở hữu của một công ty đường sắt.
    • Quyền sử dụng đường ray: Quyền được sử dụng đường ray của một công ty đường sắt khác để vận hành tàu của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The railroad company owns hundreds of miles of trackage. (Công ty đường sắt sở hữu hàng trăm dặm đường ray.)
    • The new agreement grants our trains trackage rights over their main line. (Thỏa thuận mới cấp cho tàu của chúng tôi quyền sử dụng đường ray trên tuyến chính của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trackage rights": quyền sử dụng đường ray. Đây một thuật ngữ pháp vận tải chỉ thỏa thuận cho phép một công ty đường sắt này chạy tàu trên đường ray thuộc sở hữu của công ty khác.
    • The smaller railway operates solely through trackage rights. (Đường sắt nhỏ hơn hoạt động hoàn toàn thông qua quyền sử dụng đường ray.)
Biến thể từ gần giống
  • Track (n): đường ray, vết, dấu vết.

    • The train sped along the track. (Đoàn tàu lao nhanh trên đường ray.)
  • Railroad (n): đường sắt, hệ thống đường sắt.

    • The transcontinental railroad changed the nation. (Đường sắt xuyên lục địa đã thay đổi quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Rail network: mạng lưới đường sắt.
  • Railway system: hệ thống đường sắt.
Lưu ý
  • Từ "trackage" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, vận tải đường sắt các thỏa thuận kinh doanh liên quan đến cơ sở hạ tầng đường ray. không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
trackage

A train moves along the trackage through the countryside.

danh từ
  1. sự kéo tàu, sự lai tàu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn bộ đường ray; hệ thống đường ray

Từ gần giống