truckage

/'trʌkidʤ/
danh từ
  1. sự chở bằng xe ba gác
  2. sự chở bằng xe tải
  3. sự chở bằng toa chở hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

truckage
The company uses truckage to move its products across the country.