truckage

/'trʌkidʤ/
Học thuật
Thân thiện
truckage

The company uses truckage to move its products across the country.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Sự chở hàng bằng xe tải: Chỉ hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng phương tiện xe tải.
    • Phí vận chuyển hàng bằng xe tải: Khoản tiền phải trả cho dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Chỉ hoạt động):

    • The company specializes in the truckage of construction materials. (Công ty chuyên về việc chở vật liệu xây dựng bằng xe tải.)
    • Efficient truckage is vital for the supply chain. (Việc vận chuyển bằng xe tải hiệu quảrất quan trọng cho chuỗi cung ứng.)
  • Danh từ (Chỉ chi phí):

    • The truckage for this shipment will be added to your invoice. (Phí vận chuyển xe tải cho hàng này sẽ được cộng thêm vào hóa đơn của bạn.)
    • We need to compare the truckage rates of different carriers. (Chúng tôi cần so sánh mức phí vận chuyển xe tải của các hãng vận tải khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Truckage" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, hậu cần vận tải. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thường được thay thế bằng các cụm từ như "trucking" (cho hoạt động) hoặc "trucking fee" (cho chi phí).
  • Trong các hợp đồng vận chuyển, "truckage" có thể xuất hiện như một hạng mục chi phí riêng biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Trucking (n): Ngành vận tải đường bộ bằng xe tải; hoạt động lái/xe chở hàng bằng xe tải. (Từ phổ biến hơn để chỉ hoạt động).
  • Haulage (n): Sự vận chuyển hàng hóa, đặc biệt bằng đường bộ. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các phương tiện khác ngoài xe tải).
  • Freight charge (n): Cước phí vận chuyển hàng hóa nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Transportation by truck: Sự vận chuyển bằng xe tải.
  • Cartage: Phí vận chuyển (thường cho cự ly ngắn bằng xe tải nhỏ).
  • Drayage: Phí vận chuyển hàng hóa bằng xe tải (thường trong ngữ cảnh cảng biển hoặc đường sắt).
Lưu ý
  • "Truckage" một danh từ không đếm được. Không sử dụng dạng số nhiều.
  • Từ này hiện nay ít phổ biến hơn so với "trucking". Trong nhiều trường hợp, "trucking fee" hoặc "shipping cost" được dùng thay thế cho nghĩa "phí vận chuyển".
truckage

The company uses truckage to move its products across the country.

danh từ
  1. sự chở bằng xe ba gác
  2. sự chở bằng xe tải
  3. sự chở bằng toa chở hàng

Từ gần giống