trackball
Định nghĩa
Danh từ: - Thiết bị trỏ dạng bi: "trackball" là một thiết bị điện tử có một quả bóng xoay được trong một vỏ bọc, được sử dụng để di chuyển con trỏ và điều khiển hình ảnh trên màn hình máy tính. Về cơ bản, nó hoạt động như một con chuột lộn ngược: thay vì di chuyển toàn bộ thiết bị, người dùng xoay quả bóng bằng ngón tay hoặc lòng bàn tay để điều khiển con trỏ.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"trackball" trong hệ thống nhúng: Một số thiết bị công nghiệp hoặc y tế sử dụng trackball để điều khiển chính xác trong môi trường khắc nghiệt.
- Bảng điều khiển radar của tàu thủy thường tích hợp trackball để dễ dàng thao tác trong điều kiện sóng gió.
"trackball" trong thiết kế công thái học: Thiết bị này được đánh giá cao vì giảm áp lực lên cổ tay so với chuột truyền thống.
- Nhân viên văn phòng bị hội chứng ống cổ tay thường chuyển sang dùng trackball để giảm đau.
Biến thể và từ gần giống
- Bi lăn (từ dịch thuật): Một cách gọi khác của "trackball" trong tiếng Việt, ít phổ biến hơn.
- Thiết bị trỏ (n): nhóm thiết bị bao gồm chuột, trackball, bút cảm ứng, v.v.
- Các thiết bị trỏ như trackball và chuột quang đều có ưu nhược điểm riêng.
Từ đồng nghĩa
- Chuột bi (n): cách gọi thông thường của "trackball" trong tiếng Việt, dù không hoàn toàn chính xác về mặt kỹ thuật.
- Con lăn (n): từ mô tả chức năng xoay của quả bóng, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"Xoay trackball": hành động thao tác thiết bị.
- Hãy xoay trackball nhẹ nhàng để di chuyển con trỏ đến vị trí mong muốn.
"Làm sạch trackball": bảo dưỡng thiết bị.
- Bạn cần làm sạch trackball định kỳ để tránh bụi bẩn làm kẹt bi.
Thành ngữ liên quan
- "Chuột lộn ngược": cách nói ẩn dụ phổ biến để mô tả nguyên lý hoạt động của trackball.
- "Trackball giống như một con chuột lộn ngược, bạn xoay bi thay vì di chuyển chuột."