dirigible

/'diridʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
dirigible

The pilot steers the dirigible over the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khí cầu điều khiển được: Một loại phương tiện bay nhẹ hơn không khí, có thể được điều khiển để bay theo một hướng cụ thể nhờ động cơ bộ phận lái. Đây từ chuyên ngành để chỉ khí cầu cứng hoặc bán cứng có thể lái được, khác với khí cầu thông thường trôi theo gió.
  2. Tính từ:
    • Có thể điều khiển được, có thể lái được: Mô tả đặc tính của một vật (thường phương tiện bay) khả năng được dẫn hướng hoặc lái theo ý muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The early 20th century saw the golden age of the dirigible. (Đầu thế kỷ 20 chứng kiến thời kỳ hoàng kim của khí cầu điều khiển được.)
    • The Hindenburg was a famous German dirigible. (Hindenburg một khí cầu điều khiển được nổi tiếng của Đức.)
  • Tính từ:
    • They developed a new, more efficient dirigible aircraft. (Họ đã phát triển một loại phương tiện bay có thể điều khiển được mới hiệu quả hơn.)
    • The concept of a dirigible balloon fascinated many inventors. (Khái niệm về một khinh khí cầu có thể lái được đã thu hút nhiều nhà phát minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rigid dirigible": Khí cầu điều khiển được kết cấu khung cứng, như khí cầu Zeppelin.
    • The rigid dirigible had a metal framework to maintain its shape. (Khí cầu điều khiển được kết cấu cứng một khung kim loại để duy trì hình dạng của .)
  • "Dirigible design": Thiết kế của khí cầu có thể điều khiển, thường đề cập đến các yếu tố khí động học kết cấu.
    • Advances in materials science greatly improved dirigible design. (Những tiến bộ trong khoa học vật liệu đã cải thiện rất nhiều thiết kế khí cầu điều khiển được.)
Biến thể từ gần giống
  • Airship (n): Tàu bay, khí cầu. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "dirigible" trong tiếng Anh hiện đại.
  • Zeppelin (n): Một thương hiệu nổi tiếng của khí cầu cứng điều khiển được (dirigible) của Đức.
  • Blimp (n): Khí cầu nhỏ, không khung cứng, một loại "dirigible" (khí cầu điều khiển được).
Từ đồng nghĩa
  • Airship (n): Tàu bay, khí cầu.
  • Steerable balloon (n): Khí cầu có thể lái được. (Cụm từ mô tả chính xác nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ từ "dirigible")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dirigible")

dirigible

The pilot steers the dirigible over the city.

tính từ
  1. điều khiển được
    • a dirigible balloon
      khí cầu điều khiển được
danh từ
  1. khí cầu điều khiển được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự