tracklayer

/'træk,leiə/
Học thuật
Thân thiện
tracklayer

A tracklayer carefully aligns a new steel rail on the railroad bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ đặt đường ray: Một công nhân chuyên lắp đặt sửa chữa đường ray xe lửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tracklayer worked tirelessly under the hot sun to lay the new railway. (Người thợ đặt đường ray làm việc không mệt mỏi dưới cái nắng nóng để đặt đường sắt mới.)
    • After the storm, a team of tracklayers was sent to repair the damaged line. (Sau cơn bão, một đội thợ đặt đường ray được cử đến để sửa chữa đoạn đường bị hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Experienced tracklayer": Thợ đặt đường ray kinh nghiệm.
    • The project requires an experienced tracklayer to ensure safety standards. (Dự án yêu cầu một thợ đặt đường ray kinh nghiệm để đảm bảo các tiêu chuẩn an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracklaying (danh từ): Công việc hoặc quá trình đặt đường ray.
    • Tracklaying is a crucial phase in railway construction. (Việc đặt đường ray một giai đoạn quan trọng trong xây dựng đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Railway worker: Công nhân đường sắt (nghĩa rộng hơn).
  • Permanent way man: Thợ đường sắt (thuật ngữ chuyên ngành, thường dùngAnh).
tracklayer

A tracklayer carefully aligns a new steel rail on the railroad bed.

danh từ
  1. thợ đặt đường ray

Từ đồng nghĩa