tract house

Định nghĩa

Danh từ: Nhà ở trong khu dân cư được xây dựng đồng loạt, thường thiết kế giống hệt hoặc rất giống nhau, nằm trên một khu đất rộng được quy hoạch sẵn.

dụ sử dụng
  • (Nhiều gia đình thích sống trong nhà ở khu dân cư xây đồng loạt rẻ hơn so với nhà xây theo yêu cầu riêng.)
  • (Nhà phát triển đã xây hơn 200 căn nhà trong khu dân cư mới, tất cả đều cùng một sơ đồ mặt bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tract house" thường được dùng để chỉ những ngôi nhà được xây dựng hàng loạt trong các khu phát triển nhà ở (housing development) ở ngoại ô.
  • Từ này mang sắc thái trung tính hoặc đôi khi hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu độc đáo trong thiết kế so với nhà xây riêng lẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Tract housing (danh từ): Khái niệm chung về kiểu nhà ở xây đồng loạt.
    • Tract housing became popular in the United States after World War II. (Nhà ở xây đồng loạt trở nên phổ biếnHoa Kỳ sau Thế chiến thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ở khu quy hoạch: Nhà được xây trong khu đất được quy hoạch sẵn.
  • Nhà tiêu chuẩn hóa: Nhà thiết kế giống nhau, sản xuất hàng loạt.
Các cụm từ liên quan
  • Tract development: Khu phát triển nhà ở đồng loạt.
    • The tract development includes a park and a community center. (Khu phát triển nhà ở đồng loạt bao gồm một công viên một trung tâm cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tract house".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tract house
A family moves into their new tract house on a quiet street.