tractability

/,træktə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
tractability

The puppy's tractability made it easy to train.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính dễ sai khiến: Đặc tính của một người sẵn sàng chấp nhận sự hướng dẫn, kiểm soát hoặc thuyết phục một cách dễ dàng không chống đối.
    • Tính dễ xử lý, tính dễ vận dụng: Đặc tính của một vật liệu, vấn đề hoặc tình huống có thể được xử lý, quản lý hoặc giải quyết một cách tương đối dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The dog's tractability made it easy to train. (Tính dễ bảo của con chó khiến dễ huấn luyện.)
    • A teacher values tractability in students. (Giáo viên đánh giá cao tính dễ dạyhọc sinh.)
  • Danh từ (chỉ vật/vấn đề):

    • The tractability of the mathematical problem allowed for a quick solution. (Tính dễ xử lý của bài toán cho phép tìm ra lời giải nhanh chóng.)
    • This clay is known for its tractability. (Loại đất sét này được biết đến với tính dễ nặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To demonstrate tractability": thể hiện tính dễ bảo/dễ xử lý.

    • The new employee demonstrated great tractability by quickly adapting to all procedures. (Nhân viên mới thể hiện tính dễ bảo rất cao bằng cách nhanh chóng thích nghi với mọi quy trình.)
  • "A matter of tractability": một vấn đề về tính khả thi/xử lý được.

    • Choosing this method is a matter of tractability. (Việc chọn phương pháp này vấn đề về tính dễ thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tractable (tính từ): dễ bảo, dễ dạy, dễ xử lý.

    • He is a tractable child. (Cậu một đứa trẻ dễ bảo.)
    • This is a tractable issue. (Đây một vấn đề dễ giải quyết.)
  • Intractability (danh từ): tính khó bảo, tính khó xử lý (từ trái nghĩa).

    • The intractability of the conflict worries everyone. (Tính chất khó giải quyết của cuộc xung đột khiến mọi người lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Docility (n): tính ngoan ngoãn, dễ bảo (thường dùng cho người/động vật).
  • Manageability (n): tính dễ quản lý, dễ điều khiển.
  • Pliability (n): tính dễ uốn nắn, dễ uyển chuyển (có thể dùng cho cả người vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'tractability')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'tractability')

tractability

The puppy's tractability made it easy to train.

danh từ
  1. tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính dễ sai khiến
  2. tính dễ vận dụng, tính dễ dùng, tính dễ làm, tính dễ xử lý (của vật )

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tractability"