tractability

/,træktə'biliti/
danh từ
  1. tính dễ bảo, tính dễ dạy, tính dễ sai khiến
  2. tính dễ vận dụng, tính dễ dùng, tính dễ làm, tính dễ xử lý (của vật )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tractability"

tractability
The puppy's tractability made it easy to train.