intractability
/in,træktə'biliti/ Cách viết khác : (intractableness) /in'træktəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo: Đặc tính của một người không chịu nghe lời, không dễ dàng bị thuyết phục, hướng dẫn hoặc kiểm soát.
- Tính khó xử lý, tính khó làm: Đặc tính của một vật liệu, tình huống hoặc vấn đề rất khó khăn để uốn nắn, định hình, giải quyết hoặc xử lý.
- Tính khó chữa: Đặc tính của một căn bệnh hoặc tình trạng rất khó khăn để chữa trị hoặc khắc phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child's intractability made teaching him very difficult. (Tính khó bảo của đứa trẻ khiến việc dạy dỗ nó trở nên rất khó khăn.)
- Engineers faced the intractability of the new alloy, which resisted shaping. (Các kỹ sư đối mặt với tính khó gia công của hợp kim mới, thứ mà kháng cự lại việc định hình.)
- The intractability of the disease frustrated the medical team. (Tính khó chữa của căn bệnh khiến đội ngũ y tế bực bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonstrate intractability": thể hiện sự cứng đầu, khó bảo.
- The negotiations failed due to the demonstrated intractability of both sides. (Các cuộc đàm phán thất bại do tính cứng đầu được thể hiện của cả hai bên.)
- "sheer intractability": tính chất cực kỳ khó xử lý.
- The sheer intractability of the mathematical problem has puzzled experts for decades. (Tính chất cực kỳ khó giải quyết của bài toán toán học đã làm các chuyên gia bối rối trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Intractable (tính từ): cứng đầu, khó bảo; khó xử lý, khó chữa.
- an intractable child (một đứa trẻ khó bảo)
- an intractable problem (một vấn đề nan giải)
- Intractableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "intractability".
Từ đồng nghĩa
- Stubbornness: tính bướng bỉnh, ngoan cố.
- Obduracy: tính cứng cỏi, không khoan nhượng.
- Refractoriness: tính khó bảo, khó trị.
Từ trái nghĩa
- Tractability: tính dễ bảo, dễ uốn nắn.
- Compliance: sự dễ tuân thủ, dễ chiều.
- Manageability: tính dễ quản lý, dễ xử lý.
danh từ
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)