tractation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nghĩa xấu) Cuộc mặc cả, sự thương lượng mờ ám: "Tractation" chỉ những cuộc đàm phán, thỏa thuận bí mật hoặc không minh bạch, thường với mục đích không chính đáng hoặc đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les tractations politiques ont finalement abouti à un accord. (Những cuộc mặc cả chính trị cuối cùng đã dẫn đến một thỏa thuận.)
    • Il est impliqué dans des tractations louches. (Anh ta liên quan đến những cuộc mặc cả ám muội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tractations secrètes": những cuộc mặc cả bí mật.

    • Le contrat a été obtenu après des tractations secrètes. (Hợp đồng đã đượckết sau những cuộc mặc cả bí mật.)
  • "Être en pleine tractation": đang trong quá trình mặc cả/đàm phán (mang sắc thái tiêu cực).

    • Les deux parties sont en pleine tractation pour le partage des bénéfices. (Hai bên đang trong quá trình mặc cả để chia phần lợi nhuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Tractateur (danh từ giống đực): người mặc cả, người thương lượng (thường theo nghĩa xấu).
  • Négociation (danh từ giống cái): cuộc đàm phán, thương lượng (từ trung lập, không mang sắc thái xấu như "tractation").
Từ đồng nghĩa
  • Marchandage: sự mặc cả, sự cò kè (thường về giá cả, nhưng cũng có thể dùng trong bối cảnh chính trị với nghĩa tương tự).
  • Combinazione (từ mượn tiếng Ý, dùng trong tiếng Pháp): âm mưu, sự thông đồng mờ ám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tractation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tractation")

danh từ giống cái
  1. (nghĩa xấu) cuộc mặc cả
    • Louches tractations
      những cuộc mặc cả ám muội

Từ chứa "tractation"