trade-mark

/'treidmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
trade-mark

A company registers its trade-mark with the government.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhãn hiệu (hàng hoá): Một biểu tượng, từ ngữ, cụm từ, hình ảnh hoặc thiết kế được đăng ký hợp pháp để xác định phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty với các sản phẩm, dịch vụ của công ty khác.
    • Đặc điểm nổi bật, dấu hiệu nhận biết: Một đặc điểm hoặc phong cách riêng biệt, dễ nhận ra của một người hoặc một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company registered its logo as a trademark. (Công ty đã đăng ký logo của mình làm nhãn hiệu.)
    • His sense of humor became his personal trademark. (Khiếu hài hước của anh ấy đã trở thành đặc điểm nhận dạng cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a trademark of something/someone": đặc trưng, dấu hiệu nhận biết của cái /ai đó.

    • The red sole is a trademark of Christian Louboutin shoes. (Đế đỏ đặc trưng nhận biết của những đôi giày Christian Louboutin.)
  • "to apply for a trademark": nộp đơn đăng ký nhãn hiệu.

    • They applied for a trademark to protect their brand name. (Họ đã nộp đơn đăng ký nhãn hiệu để bảo vệ tên thương hiệu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trademarked (adj): đã được đăng ký nhãn hiệu, bản quyền.

    • That slogan is a trademarked phrase. (Khẩu hiệu đó một cụm từ đã được đăng ký bản quyền.)
  • Service mark (n): nhãn hiệu dịch vụ (tương tự như trademark nhưng dùng cho dịch vụ thay vì sản phẩm).

Từ đồng nghĩa
  • Brand: nhãn hiệu, thương hiệu.
  • Logo: biểu tượng, -.
  • Hallmark: đặc điểm nổi bật, dấu hiệu đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "trademark")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "trademark")

trade-mark

A company registers its trade-mark with the government.

danh từ
  1. nhãn hiệu

Từ có nhắc đến "trade-mark"