trade-off
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh đổi, sự thỏa hiệp: "trade-off" chỉ một sự trao đổi hoặc hy sinh một thứ để đạt được một thứ khác, thường là kết quả của một sự thỏa hiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I faced a trade-off between eating and buying my medicine. (Tôi phải đối mặt với sự đánh đổi giữa việc ăn uống và mua thuốc.)
- The trade-off between speed and accuracy is common in many jobs. (Sự đánh đổi giữa tốc độ và độ chính xác là phổ biến trong nhiều công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a trade-off between X and Y": một sự đánh đổi giữa X và Y.
- There is always a trade-off between cost and quality. (Luôn có một sự đánh đổi giữa chi phí và chất lượng.)
"to make a trade-off": thực hiện một sự đánh đổi.
- She had to make a trade-off between her career and her family. (Cô ấy phải thực hiện một sự đánh đổi giữa sự nghiệp và gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp: "trade-off" là một danh từ ghép, không có dạng động từ hoặc tính từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Compromise: sự thỏa hiệp (nhấn mạnh đến sự nhượng bộ lẫn nhau).
- They reached a compromise on the budget. (Họ đã đạt được một sự thỏa hiệp về ngân sách.)
- Exchange: sự trao đổi (nhấn mạnh đến hành động đổi cái này lấy cái khác).
- The exchange of time for money is a common trade-off. (Việc đổi thời gian lấy tiền là một sự đánh đổi phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: "trade-off" là danh từ, không phải động từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- "A necessary evil": một điều xấu cần thiết (thường dùng để mô tả một sự đánh đổi không mong muốn nhưng không thể tránh).
- Paying taxes is a necessary evil, a trade-off for public services. (Nộp thuế là một điều xấu cần thiết, một sự đánh đổi để có dịch vụ công.)