trade-union

/'treid'ju:njən/
Học thuật
Thân thiện
trade-union

A trade-union representative discusses a new contract with management.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghiệp đoàn, công đoàn: Một tổ chức của những người lao động trong cùng một ngành nghề hoặc lĩnh vực, được thành lập để bảo vệ thúc đẩy quyền lợi tập thể của họ, chẳng hạn như tiền lương, điều kiện làm việc các phúc lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a member of the local trade-union. (Anh ấy thành viên của công đoàn địa phương.)
    • The trade-union negotiated a new contract with the management. (Nghiệp đoàn đã đàm phán một hợp đồng mới với ban quản lý.)
    • Joining a trade-union can give workers more bargaining power. (Tham gia một công đoàn có thể mang lại cho người lao động nhiều sức mạnh thương lượng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trade-union movement": phong trào công đoàn, chỉ sự phát triển hoạt động tập thể của các công đoàn trong xã hội.

    • The trade-union movement played a key role in establishing workers' rights. (Phong trào công đoàn đã đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập các quyền của người lao động.)
  • "trade-union dues": phí công đoàn, khoản tiền các thành viên đóng định kỳ để duy trì hoạt động của tổ chức.

    • Members must pay their trade-union dues monthly. (Các thành viên phải đóng phí công đoàn hàng tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade unionism (n): chủ nghĩa công đoàn, hệ tư tưởng hoặc nguyên tắc ủng hộ việc thành lập hoạt động của các công đoàn.
  • Trade unionist (n): người theo chủ nghĩa công đoàn, thành viên tích cực hoặc người ủng hộ công đoàn.
Từ đồng nghĩa
  • Labor union: công đoàn (cách gọi phổ biến khác, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Workers' union: hội công nhân, nghiệp đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "trade-union")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trade-union")

trade-union

A trade-union representative discusses a new contract with management.

danh từ
  1. nghiệp đoàn, công đoàn

Từ chứa "trade-union"