trade-union
/'treid'ju:njən/
Học thuậtThân thiện
Une travailleuse discute avec un représentant du trade-union dans le bureau du syndicat.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tổ chức của người lao động: Một hiệp hội được thành lập bởi những người lao động trong cùng một ngành nghề hoặc công ty, với mục đích bảo vệ quyền lợi tập thể, đàm phán về điều kiện làm việc, tiền lương và đại diện cho họ trước người sử dụng lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trade-union a négocié une augmentation de salaire. (Nghiệp đoàn đã đàm phán một mức tăng lương.)
- Il est membre d'une trade-union puissante. (Anh ấy là thành viên của một nghiệp đoàn mạnh.)
- La trade-union organise une grève pour protester. (Nghiệp đoàn tổ chức một cuộc đình công để phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adhérer à une trade-union": gia nhập một nghiệp đoàn.
- Il a décidé d'adhérer à une trade-union pour se faire représenter. (Anh ấy đã quyết định gia nhập một nghiệp đoàn để được đại diện.)
"les droits des trade-unions": các quyền của nghiệp đoàn.
- La loi protège les droits des trade-unions. (Luật pháp bảo vệ các quyền của nghiệp đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
Syndicat (n.m): Từ phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ nghiệp đoàn, công đoàn. "Trade-union" là từ mượn từ tiếng Anh, thường dùng trong bối cảnh quốc tế hoặc khi nói về mô hình nghiệp đoàn kiểu Anh.
- Le syndicat des ouvriers de l'automobile. (Công đoàn của công nhân ngành ô tô.)
Organisation syndicale (n.f): Tổ chức công đoàn (cách diễn đạt trang trọng hơn).
- Une organisation syndicale représentative. (Một tổ chức công đoàn có tính đại diện.)
Từ đồng nghĩa
- Syndicat: công đoàn, nghiệp đoàn.
- Union professionnelle: liên đoàn nghề nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này trong tiếng Pháp)
Une travailleuse discute avec un représentant du trade-union dans le bureau du syndicat.
danh từ giống cái
- hội công liên (Anh)