trading

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động mua bán, giao dịch: "trading" chỉ hành động mua bán hàng hóa, chứng khoán, hoặc các tài sản khác nhằm mục đích kiếm lời. Đây một thuật ngữ phổ biến trong kinh tế, tài chính thương mại.
    • Sự trao đổi: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "trading" cũng có thể chỉ việc trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ giữa các bên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stock market saw heavy trading today. (Thị trường chứng khoán chứng kiến hoạt động giao dịch mạnh mẽ hôm nay.)
    • International trading is essential for global economic growth. (Hoạt động mua bán quốc tế rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế toàn cầu.)
    • He made a fortune through online trading of commodities. (Anh ấy kiếm được một gia tài nhờ giao dịch hàng hóa trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "insider trading": giao dịch nội gián (mua bán chứng khoán dựa trên thông tin mật).

    • Insider trading is illegal in most countries. (Giao dịch nội gián bất hợp pháphầu hết các quốc gia.)
  • "day trading": giao dịch trong ngày (mua bán chứng khoán trong cùng một ngày giao dịch).

    • Day trading requires quick decision-making and high risk tolerance. (Giao dịch trong ngày đòi hỏi khả năng ra quyết định nhanh chấp nhận rủi ro cao.)
  • "fair trading": thương mại công bằng (mua bán tuân thủ các nguyên tắc đạo đức pháp ).

    • The company is committed to fair trading practices. (Công ty cam kết thực hành thương mại công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade (danh từ/động từ): thương mại, buôn bán; giao dịch.

    • International trade benefits all countries. (Thương mại quốc tế mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia.)
  • Trader (danh từ): người buôn bán, nhà giao dịch.

    • He is a successful forex trader. (Anh ấy một nhà giao dịch ngoại hối thành công.)
  • Tradable (tính từ): có thể giao dịch được.

    • These shares are tradable on the stock exchange. (Các cổ phiếu này có thể giao dịch trên sàn chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Commerce: thương mại (hoạt động mua bán quy mô lớn).
  • Dealing: giao dịch (thường mang tính nhỏ lẻ hoặc cụ thể).
  • Mercantile: thuộc về buôn bán (học thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade in: đổi hàng lấy hàng mới (thường trong mua bán ô tô, đồ điện tử).

    • He traded in his old car for a new model. (Anh ấy đã đổi xe lấy một mẫu xe mới.)
  • Trade off: đánh đổi (hy sinh một thứ để đạt được thứ khác).

    • They had to trade off speed for accuracy. (Họ phải đánh đổi tốc độ để lấy độ chính xác.)
  • Trade up: mua hàng đắt tiền hơn, nâng cấp.

    • She traded up to a larger apartment. ( ấy đã nâng cấp lên một căn hộ lớn hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tricks of the trade": thủ thuật nghề nghiệp, bí quyết trong một lĩnh vực.

    • Experienced carpenters know all the tricks of the trade. (Những người thợ mộc giàu kinh nghiệm biết tất cả các thủ thuật nghề nghiệp.)
  • "Play the trade": tham gia vào hoạt động giao dịch một cách chuyên nghiệp.

    • He decided to play the trade after years of studying the market. (Anh ấy quyết định tham gia giao dịch chuyên nghiệp sau nhiều năm nghiên cứu thị trường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "trading"

trading
A young woman is trading stocks on her laptop in a home office.