traditionnel

Học thuật
Thân thiện
traditionnel

Le boulanger prépare un pain traditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Theo truyền thống, mang tính truyền thống: Chỉ một cái gì đó được thực hành, tin tưởng hoặc truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng hoặc gia đình.
    • Cổ truyền: Chỉ một cái gì đó đã tồn tại từ lâu đời trở thành một phần đặc trưng, quen thuộc của một nền văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le repas de Noël est un repas traditionnel en France. (Bữa ăn Giáng Sinhmột bữa ăn truyền thốngPháp.)
    • Elle porte une robe traditionnelle vietnamienne, l'áo dài. ( ấy mặc một chiếc váy truyền thống Việt Nam, áo dài.)
    • C'est la méthode traditionnelle pour fabriquer ce fromage. (Đóphương pháp cổ truyền để làm loại pho mát này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de manière traditionnelle": một cách truyền thống.

    • Le mariage a été célébré de manière traditionnelle. (Đám cưới đã được tổ chức một cách truyền thống.)
  • "au sens traditionnel du terme": theo nghĩa truyền thống của từ này.

    • Ce n'est pas une famille au sens traditionnel du terme. (Đó không phảimột gia đình theo nghĩa truyền thống của từ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Traditionnellement (trạng từ): một cách truyền thống.

    • Traditionnellement, on offre des fleurs. (Theo truyền thống, người ta tặng hoa.)
  • Tradition (danh từ): truyền thống.

    • Respecter les traditions familiales. (Tôn trọng những truyền thống gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Conventionnel: theo quy ước, theo thông lệ (có thể ít mang ý nghĩa lịch sử lâu đời hơn).
  • Hérité: được thừa hưởng, được truyền lại.
  • Ancestral: của tổ tiên, lâu đời (nhấn mạnh nguồn gốc từ tổ tiên).
Từ trái nghĩa
  • Moderne: hiện đại.
  • Innovant: đổi mới, sáng tạo.
  • Nouveau: mới.
  • Non conventionnel: không theo quy ước/thông lệ.
traditionnel

Le boulanger prépare un pain traditionnel.

tính từ
  1. (theo) truyền thống
    • Coutume traditionnelle
      phong tục theo truyền thống
  2. (thân mật) cổ truyền
    • Habit noir traditionnel
      chiếc áo dài đen cổ truyền