traditionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Theo truyền thống, mang tính truyền thống: Chỉ một cái gì đó được thực hành, tin tưởng hoặc truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng hoặc gia đình.
- Cổ truyền: Chỉ một cái gì đó đã tồn tại từ lâu đời và trở thành một phần đặc trưng, quen thuộc của một nền văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le repas de Noël est un repas traditionnel en France. (Bữa ăn Giáng Sinh là một bữa ăn truyền thống ở Pháp.)
- Elle porte une robe traditionnelle vietnamienne, l'áo dài. (Cô ấy mặc một chiếc váy truyền thống Việt Nam, áo dài.)
- C'est la méthode traditionnelle pour fabriquer ce fromage. (Đó là phương pháp cổ truyền để làm loại pho mát này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de manière traditionnelle": một cách truyền thống.
- Le mariage a été célébré de manière traditionnelle. (Đám cưới đã được tổ chức một cách truyền thống.)
"au sens traditionnel du terme": theo nghĩa truyền thống của từ này.
- Ce n'est pas une famille au sens traditionnel du terme. (Đó không phải là một gia đình theo nghĩa truyền thống của từ này.)
Biến thể và từ gần giống
Traditionnellement (trạng từ): một cách truyền thống.
- Traditionnellement, on offre des fleurs. (Theo truyền thống, người ta tặng hoa.)
Tradition (danh từ): truyền thống.
- Respecter les traditions familiales. (Tôn trọng những truyền thống gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Conventionnel: theo quy ước, theo thông lệ (có thể ít mang ý nghĩa lịch sử lâu đời hơn).
- Hérité: được thừa hưởng, được truyền lại.
- Ancestral: của tổ tiên, lâu đời (nhấn mạnh nguồn gốc từ tổ tiên).
Từ trái nghĩa
- Moderne: hiện đại.
- Innovant: đổi mới, sáng tạo.
- Nouveau: mới.
- Non conventionnel: không theo quy ước/thông lệ.
tính từ
- (theo) truyền thống
- Coutume traditionnellephong tục theo truyền thống
- (thân mật) cổ truyền
- Habit noir traditionnelchiếc áo dài đen cổ truyền