traduce
/trə'dju:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Vu khống, nói xấu, phỉ báng: Hành động phát ngôn những lời sai sự thật, có hại nhằm làm tổn hại đến danh dự và uy tín của một người. Hành động này thường mang tính cố ý và ác ý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He was accused of traducing his former business partner in the press. (Anh ta bị cáo buộc đã vu khống đối tác kinh doanh cũ của mình trên báo chí.)
- Politicians often traduce their opponents to gain an advantage. (Các chính trị gia thường nói xấu đối thủ để giành lợi thế.)
- She felt deeply hurt by the way her so-called friends traduced her character. (Cô ấy cảm thấy bị tổn thương sâu sắc bởi cách những người bạn được cho là của cô đã phỉ báng nhân cách của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be traduced": bị vu khống, bị nói xấu.
- His reputation was traduced by false rumors. (Danh tiếng của ông ấy bị hủy hoại bởi những tin đồn sai sự thật.)
- "traduce someone's name/reputation": làm ô danh, bôi nhọ danh dự của ai đó.
- The article was an attempt to traduce the scientist's reputation. (Bài báo là một nỗ lực nhằm bôi nhọ danh tiếng của nhà khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Traducer (danh từ): kẻ vu khống, kẻ nói xấu.
- The anonymous traducer spread lies online. (Kẻ nói xấu nặc danh đã phát tán những lời nói dối trên mạng.)
- Traduction (danh từ, ít dùng): hành động vu khống; sự bôi nhọ.
Từ đồng nghĩa
- Defame: làm mất uy tín, phỉ báng.
- Slander: vu khống, nói xấu (bằng lời nói).
- Malign: nói xấu, vu cáo.
- Vilify: bôi nhọ, nói cực kỳ xấu về ai.
Từ trái nghĩa
- Praise: khen ngợi.
- Compliment: khen ngợi, tán dương.
- Honor: tôn vinh.
- Defend: bảo vệ (danh dự).
ngoại động từ
- vu khống; nói xấu; phỉ báng