malign

/mə'lain/
tính từ
  1. độc ác, thâm hiểm
  2. (y học) ác tính
ngoại động từ
  1. nói xấu, phỉ báng, vu khống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "malign"

Từ có nhắc đến "malign"

malign
She gave him a malign look across the crowded room.