trafficator

/'træfikeitə/
Học thuật
Thân thiện
trafficator

The driver uses the trafficator before turning left.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi tên xin đường rẽ: Một thiết bị học trên xe ô tô , thường hình mũi tên, được bật lên bằng tay để báo hiệu ý định rẽ trái hoặc phải. Đây tiền thân của đèn xi-nhan hiện đại.
    • Đèn báo rẽ học: Một loại đèn tín hiệu rẽ có thể nhô ra hoặc hiển thị hình mũi tên từ thân xe, được sử dụng chủ yếu trên các phương tiện từ nửa đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vintage car's trafficator popped out to signal a left turn. (Mũi tên xin đường rẽ trên chiếc xe cổ bật ra để báo hiệu rẽ trái.)
    • Before modern blinkers, drivers relied on trafficators. (Trước khi đèn xi-nhan hiện đại, các tài xế dựa vào mũi tên xin đường rẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate the trafficator": vận hành/kích hoạt mũi tên xin đường rẽ.
    • He had to manually operate the trafficator before changing lanes. (Anh ấy phải tự tay kích hoạt mũi tên xin đường rẽ trước khi chuyển làn.)
Biến thể từ gần giống
  • Turn signal / Indicator (n): Đèn xi-nhan, đèn báo rẽ (từ hiện đại thay thế cho "trafficator").
  • Blinker (n): Đèn nháy, đèn xi-nhan (từ thông dụng hiện nay).
  • Semaphore (n): Tín hiệu học (trong ngữ cảnh xe hơi, đôi khi dùng để chỉ "trafficator").
Từ đồng nghĩa
  • Direction indicator: Bộ chỉ báo hướng.
  • Turn indicator: Bộ báo hiệu rẽ.
Lưu ý
  • Từ "trafficator" chủ yếu mang tính lịch sử kỹ thuật, thường chỉ được dùng khi nói về các phương tiện cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "turn signal" hoặc "indicator" được sử dụng phổ biến hơn.
trafficator

The driver uses the trafficator before turning left.

danh từ
  1. mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô)

Từ đồng nghĩa