blinker
/'bliɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng che mắt (ngựa): Một miếng da hoặc vải được gắn vào dây cương để che mắt ngựa, ngăn không cho nó nhìn sang hai bên.
- Đèn tín hiệu, đèn báo hiệu: Một loại đèn trên phương tiện giao thông (như ô tô, xe máy) nhấp nháy để báo hiệu hướng rẽ hoặc chuyển làn.
- (Tiếng lóng, số nhiều) Mắt: Một cách nói thông tục để chỉ đôi mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (miếng che mắt):
- The horse wore blinkers to keep it focused on the path ahead. (Con ngựa đeo miếng che mắt để giữ nó tập trung vào con đường phía trước.)
- Danh từ (đèn tín hiệu):
- Don't forget to turn on your blinker before changing lanes. (Đừng quên bật đèn báo hiệu trước khi chuyển làn.)
- Danh từ (tiếng lóng, mắt):
- He opened his blinkers and looked around the room. (Anh ta mở mắt ra và nhìn quanh căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be (run) in blinkers": Bị che mắt (nghĩa đen), hoặc bị hạn chế tầm nhìn, thiếu hiểu biết về các quan điểm khác (nghĩa bóng).
- He's running in blinkers if he thinks his plan will work without any issues. (Anh ta đang bị che mắt nếu nghĩ rằng kế hoạch của mình sẽ thành công mà không có vấn đề gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Blinker (động từ): Lắp miếng che mắt cho (ngựa); báo hiệu bằng đèn nháy.
- They blinkered the young horse to train it. (Họ lắp miếng che mắt cho con ngựa non để huấn luyện nó.)
- Blinkered (tính từ): Có tầm nhìn hẹp, không chịu xem xét các ý kiến hay khả năng khác.
- His blinkered attitude prevents him from seeing the bigger picture. (Thái độ hẹp hòi của anh ta ngăn cản anh ta nhìn thấy bức tranh tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (miếng che mắt): Blinders, eye shields.
- Danh từ (đèn tín hiệu): Turn signal, indicator (Anh), directional signal.
- Danh từ (mắt, tiếng lóng): Peepers, eyes.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Wear blinkers: Hành động như thể bị che mắt, từ chối xem xét các sự thật hoặc quan điểm khác.
- You can't wear blinkers when making such an important decision. (Bạn không thể hành động như bị che mắt khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy.)
danh từ
- (số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa)
- to be (run) in blinkerbi che mắt ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))
- (số nhiều) (từ lóng) mắt
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu