Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa)
    • to be (run) in blinker
      bi che mắt ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))
  • (số nhiều) (từ lóng) mắt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu
Related search result for "blinker"
Comments and discussion on the word "blinker"