trafic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự buôn bán bất chính, phi pháp: "trafic" chỉ hoạt động mua bán, giao dịch trái phép các hàng hóa bị cấm hoặc nguy hiểm.
- Sự giao thông, lưu thông: "trafic" chỉ sự di chuyển của người, phương tiện hoặc hàng hóa trên các tuyến đường hoặc qua các hệ thống vận tải.
- Sự thông tin, liên lạc: "trafic" còn được dùng để chỉ luồng trao đổi thông tin, dữ liệu qua các hệ thống viễn thông.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa buôn bán bất chính:
- La police a démantelé un réseau de trafic d'êtres humains. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới buôn bán người.)
- Le trafic des armes est un problème international. (Buôn bán vũ khí là một vấn đề quốc tế.)
Nghĩa giao thông, lưu thông:
- Le trafic est très dense aux heures de pointe. (Giao thông rất đông đúc vào giờ cao điểm.)
- Le trafic aérien a été perturbé par la grève. (Giao thông hàng không bị gián đoạn vì cuộc đình công.)
Nghĩa thông tin, liên lạc:
- Le trafic téléphonique a doublé cette année. (Lưu lượng thông tin điện thoại đã tăng gấp đôi trong năm nay.)
- Nous surveillons le trafic de données sur le réseau. (Chúng tôi giám sát lưu lượng dữ liệu trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire trafic de ses charmes" (thân mật): buôn son bán phấn, hành nghề mại dâm.
- Elle a été accusée de faire trafic de ses charmes. (Cô ta bị buộc tội buôn son bán phấn.)
"Trafic d'influence": sự lạm dụng ảnh hưởng, quyền thế để trục lợi, thường là để nhận hối lộ.
- Le politicien a été condamné pour trafic d'influence. (Chính trị gia đó bị kết án vì tội lạm dụng ảnh hưởng.)
Biến thể và từ liên quan
Trafiquant (danh từ): kẻ buôn lậu, người buôn bán bất hợp pháp.
- Les trafiquants de drogue ont été arrêtés. (Những kẻ buôn bán ma túy đã bị bắt.)
Trafiquer (động từ): buôn bán bất hợp pháp; giả mạo, xào xáo.
- Il a été accusé de trafiquer des documents. (Anh ta bị buộc tội xào xáo tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Commerce illicite/illégal: buôn bán bất hợp pháp (cho nghĩa buôn bán bất chính).
- Circulation: sự lưu thông (cho nghĩa giao thông).
- Flux: luồng, dòng chảy (cho nghĩa thông tin, giao thông).
Cụm từ thông dụng
Trafic routier: giao thông đường bộ.
- Les embouteillages sont le fléau du trafic routier. (Ùn tắc là nỗi ám ảnh của giao thông đường bộ.)
Trafic de stupéfiants: buôn bán ma túy.
- La lutte contre le trafic de stupéfiants est une priorité. (Cuộc chiến chống buôn bán ma túy là ưu tiên hàng đầu.)
Trafic maritime: giao thông đường biển, hàng hải.
- Le canal de Suez est une voie cruciale pour le trafic maritime mondial. (Kênh đào Suez là một tuyến đường quan trọng cho giao thông hàng hải toàn cầu.)
Trafic intense/dense: giao thông đông đúc, nhộn nhịp.
- Évitez cette avenue, il y a toujours un trafic intense. (Hãy tránh đại lộ đó, lúc nào giao thông cũng rất đông đúc.)
danh từ giống đực
- sự buôn bán (bất chính)
- Le trafic des stupéfiantssự buôn bán ma túy
- sự thông thương, sự giao thông, sự lưu thông, thông tin
- Trafic aériengiao thông hàng không
- Trafic ferroviairegiao thông đường sắt
- Trafic fluvialgiao thông đường sông
- Trafic routiergiao thông đường bộ
- Trafic maritimegiao thông trên biển
- Trafic (de) porte à portegiao thông lân cận
- Trafic en transitgiao thông liên vận
- Trafic de banlieuegiao thông ngoại thành
- Trafic bilatéralsự lưu thông hai chiều, thông tin hai chiều
- Trafic radio-électriquethông tin vô tuyến điện
- Trafic télexthông tin télex
- Trafic canalisésự lưu thông thông suốt, giao thông thông luồng
- Route sur laquelle se fait un trafic importantcon đường có luồng giao thông lớn
- Trafic en vracsự vận chuyển hàng rời
- (từ cũ; nghĩa cũ) sự buôn bán, công việc mậu dịch
- Le trafic avec les pays lointainscông việc mậu dịch với các nước xa
- faire trafic de ses charmes(thân mật) buôn son bán phấn, làm đĩ
- trafic d'influencesự ăn hối lộ