tragédie

Học thuật
Thân thiện
tragédie

La tragédie de Roméo et Juliette est célèbre dans le monde entier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bi kịch: Một thể loại kịch nghiêm túc cao quý, thường miêu tả sự xung đột của nhân vật chính (thườnganh hùng) với số phận, dẫn đến một kết cục đau khổ hoặc thảm khốc, gợi lên lòng thương cảm sự sợ hãi nơi khán giả.
    • Thảm kịch, tai họa lớn: Một sự kiện đau buồn, kinh hoàng hoặc thảm khốc trong đời sống thực, gây ra nhiều đau khổ.
Ví dụ sử dụng
  • (Những vở bi kịch của Ra-xin được giảng dạy trong tất cả các trường học.)
  • (Vụ tai nạn máy baymột thảm kịch nhân đạo thực sự.)
  • (Cuộc đời của anh tamột bi kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer de la tragédie" (cách nói thân mật): Làm bộ thê thảm, vờ lâm ly bi đát để gây chú ý hoặc thương hại.
    • Arrête de jouer de la tragédie pour un simple rhume ! (Đừng làm bộ thê thảm một cơn cảm lạnh thông thường nữa!)
Biến thể từ gần giống
  • Tragique (tính từ): (1) Thuộc về bi kịch. (2) Thảm khốc, bi thảm.
    • un héros tragique (một anh hùng bi kịch)
    • un accident tragique (một tai nạn thảm khốc)
  • Tragiquement (trạng từ): Một cách bi thảm, thê thảm.
    • Il est mort tragiquement dans un incendie. (Anh ấy đã chết một cách bi thảm trong một vụ hỏa hoạn.)
  • Tragédien (danh từ giống đực): Nam diễn viên bi kịch.
  • Tragédienne (danh từ giống cái): Nữ diễn viên bi kịch.
Từ đồng nghĩa
  • Drame (danh từ giống đực): Kịch; cảnh thương tâm. ( có thể rộng hơn, chỉ chung các vở kịch nghiêm túc, không nhất thiết phải kết cục thảm khốc như ).
  • Catastrophe (danh từ giống cái): Thảm họa, tai họa lớn. (Nhấn mạnh tính chất tàn khốc, hủy diệt của sự kiện).
  • Désastre (danh từ giống đực): Thảm họa, tai ương. (Tương tự ).
Từ trái nghĩa
  • Comédie (danh từ giống cái): Hài kịch.
  • Farce (danh từ giống cái): Kịch vui, trò hề.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la tragédie grecque !" (Cách nói thông tục): Đómột mớ hỗn độn, một tình huống rối ren phức tạp đến mức vô vọng, giống như trong các vở bi kịch Hy Lạp cổ đại.
    • Avec tous ces problèmes, c'est la tragédie grecque dans cette entreprise ! (Với tất cả những vấn đề này, công ty này đúngmột mớ hỗn độn!)
tragédie

La tragédie de Roméo et Juliette est célèbre dans le monde entier.

danh từ giống cái
  1. bi kịch
    • Les tragédies de Corneille
      những bi kịch của Coóc-nây
    • Sa vie est une véritable tragédie
      (nghĩa bóng) cuộc sống của anh tamột bi kịch
    • Jouer de la tragédie
      (thân mật) làm bộ thê thảm, vờ lâm ly

Từ gần giống

Từ chứa "tragédie"