trahison

danh từ giống cái
  1. sự phản, sự phản bội, tội phản bội
    • Trahison envers son pays
      sự phản bội đất nước
  2. phụ, phụ bạc
    • La trahison du mari
      sự phụ bạc của người chồng
    • haute trahison
      tội phản quốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "trahison"