Fidélité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trung thành, lòng trung thành; lòng chung thủy: Chỉ thái độ, hành động trung thành, giữ vững lòng tin và nghĩa vụ đối với một người, một tổ chức, một nguyên tắc hoặc một lời hứa.
- Tính trung thực, sự chính xác: Chỉ đặc tính của một sự miêu tả, tường thuật hoặc bản sao trung thực và chính xác với nguyên bản.
- Tính tin; độ tin (kỹ thuật): Chỉ khả năng tái tạo chính xác, trung thực của một thiết bị (như âm thanh, hình ảnh) so với tín hiệu gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Jurer fidélité à son pays. (Thề trung thành với tổ quốc.)
- La fidélité d'un ami est précieuse. (Lòng trung thành của một người bạn là vô giá.)
- Il a gardé une fidélité absolue à ses principes. (Anh ấy đã giữ một lòng trung thành tuyệt đối với các nguyên tắc của mình.)
- La fidélité de cette traduction est remarquable. (Tính trung thực/chính xác của bản dịch này thật đáng chú ý.)
- La fidélité du son de cet amplificateur est excellente. (Độ tin của âm thanh chiếc ampli này rất xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fidélité à toute épreuve": Lòng trung thành vượt qua mọi thử thách, sự trung thành kiên định.
- C'est un compagnon d'une fidélité à toute épreuve. (Đó là một người bạn đồng hành với lòng trung thành kiên định.)
"En fidélité avec...": Một cách trung thành với..., phù hợp với...
- Il a agi en fidélité avec ses convictions. (Anh ta đã hành động một cách trung thành với niềm tin của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Fidèle (adj): trung thành, chung thủy; chính xác, trung thực.
- Un chien fidèle. (Một con chó trung thành.)
- Une copie fidèle de l'original. (Một bản sao trung thực với bản gốc.)
Infidélité (n.f): sự không chung thủy, sự phản bội; sự thiếu chính xác.
- L'infidélité d'un conjoint. (Sự không chung thủy của một người bạn đời.)
Từ đồng nghĩa
- Loyauté (n.f): lòng trung thành, tính trung kiên.
- Constance (n.f): sự kiên định, sự bền lòng.
- Exactitude (n.f): sự chính xác, độ chính xác (nghĩa về tính trung thực/chính xác).
- Précision (n.f): sự chính xác, độ chính xác.
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cấu trúc phrasal verb điển hình trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường là danh ngữ hoặc giới từ đi kèm.) - Fidélité client (n.f): lòng trung thành của khách hàng. - Carte de fidélité (n.f): thẻ khách hàng thân thiết, thẻ tích điểm.
Thành ngữ liên quan
- "Être d'une fidélité de chien": Trung thành như chó (rất trung thành).
- Il est d'une fidélité de chien envers son maître. (Nó trung thành như chó đối với chủ của nó.)
danh từ giống cái
- sự trung thành, lòng trung thành; lòng chung thủy
- Jurer fidélitéthề trung thành
- Fidélité à une promessetrung thành với lời hứa
- tính trung thực, sự chính xác
- Fidélité d'un récittính trung thực của một chuyện kể
- (kỹ thuật) tính tin; độ tin
- Fidélité d'un téléviseurđộ tin của máy truyền hình