train set

Định nghĩa

Danh từ: Bộ đồ chơi tàu hỏa, bao gồm các mô hình nhỏ của tàu hỏa đường ray để chúng chạy trên đó.

dụ sử dụng
  • (Con trai tôi nhận được một bộ đồ chơi tàu hỏa mới cho sinh nhật của .)
  • (Bộ đồ chơi tàu hỏa một đầu máy hơi nước ba toa tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assemble a train set": lắp ráp bộ đồ chơi tàu hỏa.

    • He spent the whole afternoon assembling the train set. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lắp ráp bộ đồ chơi tàu hỏa.)
  • "to play with a train set": chơi với bộ đồ chơi tàu hỏa.

    • The children love to play with the train set in the living room. (Bọn trẻ thích chơi với bộ đồ chơi tàu hỏa trong phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Train (n): tàu hỏa (phương tiện giao thông).
    • The train arrived at the station at noon. (Tàu hỏa đến ga vào buổi trưa.)
  • Set (n): bộ, bộ sưu tập.
    • She bought a set of kitchen knives. ( ấy mua một bộ dao nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Toy train: tàu hỏa đồ chơi.
    • The toy train runs on a circular track. (Tàu hỏa đồ chơi chạy trên một đường ray hình tròn.)
  • Model railway: mô hình đường sắt (thường chỉ bộ đồ chơi hoặc mô hình phức tạp hơn).
    • He built a model railway in his basement. (Anh ấy đã xây dựng một mô hình đường sắt trong tầng hầm của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "train set")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "train set")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

train set
A child plays with a train set on the living room floor.