train-train

Học thuật
Thân thiện
train-train

La famille suit son train-train quotidien en prenant le petit déjeuner ensemble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nếp thường, nếp đơn điệu: Chỉ thói quen, công việc hoặc cuộc sống diễn ra một cách đều đặn, lặp đi lặp lại thường tẻ nhạt, không thay đổi hay thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est fatigué du train-train quotidien. (Anh ấy mệt mỏi với nếp sống thường nhật đơn điệu.)
    • Le train-train du bureau l'ennuie profondément. (Nếp sinh hoạt đơn điệuvăn phòng làm anh ta chán ngấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pris dans le train-train": bị cuốn vào guồng quay đều đặn tẻ nhạt.
    • Depuis qu'il a des enfants, il est complètement pris dans le train-train. (Kể từ khi có con, anh ta hoàn toàn bị cuốn vào guồng quay đều đặn của cuộc sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Routine (nữ tính): thói quen thường ngày, công việc hằng ngày. (Từ này gần nghĩa nhưng mang tính trung lập hơn, ít hàm ý tiêu cực về sự tẻ nhạt so với "train-train").
  • Métro-boulot-dodo (danh từ giống đực, thân mật): một cụm từ lóng mô tả vòng lặp đơn điệu của cuộc sống thành thị: đi tàu điện - làm việc - ngủ.
Từ đồng nghĩa
  • Routine (nữ tính): thói quen, nếp sinh hoạt.
  • Habitude (nữ tính): thói quen.
  • Monotonie (nữ tính): sự đơn điệu, buồn tẻ.
Từ trái nghĩa
  • Variété (nữ tính): sự đa dạng, phong phú.
  • Imprévu (danh từ giống đực): điều bất ngờ, không lường trước.
  • Aventure (nữ tính): cuộc phiêu lưu, việc mạo hiểm.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Train-train" là một từ được dùng trong ngôn ngữ thân mật, suồng sã (). Không nên dùng trong văn bản hành chính hay ngữ cảnh trang trọng.
  • Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, diễn tả sự nhàm chán, đơn điệu của một thói quen hay cuộc sống.
train-train

La famille suit son train-train quotidien en prenant le petit déjeuner ensemble.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) nếp thường, nếp đơn điệu

Từ chứa "train-train"