traintrain

Học thuật
Thân thiện
traintrain

Le traintrain quotidien de la bibliothécaire est paisible et ordonné.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tàu hỏa, xe lửa: Phương tiện giao thông chạy trên đường ray, bao gồm đầu máy các toa tàu, dùng để chở người hoặc hàng hóa.
    • Đoàn, dãy, chuỗi: Một loạt các sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng xảy ra liên tiếp nhau.
    • Phần đuôi dài (của váy, áo choàng): Phần vải dài kéo lê phía sau của một bộ váy dạ hội hoặc áo choàng.
  2. Động từ:

    • Huấn luyện, đào tạo: Dạy dỗ hoặc rèn luyện một người hoặc động vật để họ được những kỹ năng hoặc hành vi cụ thể.
    • Tập luyện: Thực hiện các bài tập thể chất để nâng cao thể lực hoặc kỹ năng cho một môn thể thao.
    • Hướng, nhắm (súng, máy ảnh...): Di chuyển hoặc định hướng một vật đó về phía một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le train pour Paris part à 8 heures. (Chuyến tàu đi Paris khởi hành lúc 8 giờ.)
    • Un train de mesures a été annoncé par le gouvernement. (Một loạt các biện pháp đã được chính phủ công bố.)
    • La mariée portait une robe à la traîne magnifique. (Cô dâu mặc một chiếc váy đuôi dài lộng lẫy.)
  • Động từ:

    • Il faut entraîner le chiot à être propre. (Cần phải huấn luyện chú chó con để sạch sẽ.)
    • Elle s'entraîne tous les jours pour le marathon. ( ấy tập luyện mỗi ngày cho cuộc thi marathon.)
    • Il a entraîné son objectif sur la cible. (Anh ấy đã nhắm ống kính của mình vào mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en train de": đang (làm gì đó).

    • Je suis en train de préparer le dîner. (Tôi đang chuẩn bị bữa tối.)
  • "mener grand train": sống xa hoa, phung phí.

    • Après avoir gagné au loto, il mène grand train. (Sau khi trúng số, anh ta sống rất xa hoa.)
  • "train de vie": mức sống, cách sống.

    • Son train de vie est très modeste. (Mức sống của ông ấy rất khiêm tốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Entraîner (v): kéo theo, dẫn đến; huấn luyện.

    • Cette décision pourrait entraîner des conséquences graves. (Quyết định này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
  • Entraînement (n): sự huấn luyện; buổi tập luyện.

    • L'entraînement de l'équipe est très intensif. (Buổi tập của đội rất căng thẳng.)
  • Entraîneur (n): huấn luyện viên.

    • L'entraîneur de l'équipe nationale est très respecté. (Huấn luyện viên của đội tuyển quốc gia rất được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Convoi (n): đoàn tàu, đoàn xe.
  • Éduquer (v): giáo dục, dạy dỗ.
  • Exercer (v): rèn luyện, thực hành.
  • Série (n): loạt, chuỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Entraîner à: huấn luyện cho (ai) làm (việc gì).

    • Il entraîne son fils à jouer au tennis. (Ông ấy huấn luyện con trai chơi quần vợt.)
  • Entraîner dans: lôi kéo, kéo (ai) vào (một việc gì đó).

    • Ses mauvais amis l'ont entraîné dans des problèmes. (Những người bạn xấu đã lôi kéo anh ta vào rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
  • Rater le train: bỏ lỡ cơ hội.

    • Si tu n'agis pas maintenant, tu vas rater le train. (Nếu anh không hành động ngay bây giờ, anh sẽ bỏ lỡ cơ hội.)
  • Prendre le train en marche: tham gia vào một việc đã bắt đầu từ trước.

    • Le projet a déjà commencé, il doit prendre le train en marche. (Dự án đã bắt đầu rồi, anh ấy phải tham gia vào khi đang diễn ra.)
  • Avoir du train: (về ngựa) dáng đi đẹp; (thông tục) nhịp độ làm việc nhanh.

    • Cette entreprise a vraiment du train ! (Công ty này làm việc thật nhanh nhẹn!)
traintrain

Le traintrain quotidien de la bibliothécaire est paisible et ordonné.

  1. xem train-train

Từ gần giống

Từ chứa "traintrain"