traintrain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tàu hỏa, xe lửa: Phương tiện giao thông chạy trên đường ray, bao gồm đầu máy và các toa tàu, dùng để chở người hoặc hàng hóa.
- Đoàn, dãy, chuỗi: Một loạt các sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng xảy ra liên tiếp nhau.
- Phần đuôi dài (của váy, áo choàng): Phần vải dài kéo lê phía sau của một bộ váy dạ hội hoặc áo choàng.
Động từ:
- Huấn luyện, đào tạo: Dạy dỗ hoặc rèn luyện một người hoặc động vật để họ có được những kỹ năng hoặc hành vi cụ thể.
- Tập luyện: Thực hiện các bài tập thể chất để nâng cao thể lực hoặc kỹ năng cho một môn thể thao.
- Hướng, nhắm (súng, máy ảnh...): Di chuyển hoặc định hướng một vật gì đó về phía một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le train pour Paris part à 8 heures. (Chuyến tàu đi Paris khởi hành lúc 8 giờ.)
- Un train de mesures a été annoncé par le gouvernement. (Một loạt các biện pháp đã được chính phủ công bố.)
- La mariée portait une robe à la traîne magnifique. (Cô dâu mặc một chiếc váy có đuôi dài lộng lẫy.)
Động từ:
- Il faut entraîner le chiot à être propre. (Cần phải huấn luyện chú chó con để nó sạch sẽ.)
- Elle s'entraîne tous les jours pour le marathon. (Cô ấy tập luyện mỗi ngày cho cuộc thi marathon.)
- Il a entraîné son objectif sur la cible. (Anh ấy đã nhắm ống kính của mình vào mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en train de": đang (làm gì đó).
- Je suis en train de préparer le dîner. (Tôi đang chuẩn bị bữa tối.)
"mener grand train": sống xa hoa, phung phí.
- Après avoir gagné au loto, il mène grand train. (Sau khi trúng số, anh ta sống rất xa hoa.)
"train de vie": mức sống, cách sống.
- Son train de vie est très modeste. (Mức sống của ông ấy rất khiêm tốn.)
Biến thể và từ gần giống
Entraîner (v): kéo theo, dẫn đến; huấn luyện.
- Cette décision pourrait entraîner des conséquences graves. (Quyết định này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.)
Entraînement (n): sự huấn luyện; buổi tập luyện.
- L'entraînement de l'équipe est très intensif. (Buổi tập của đội rất căng thẳng.)
Entraîneur (n): huấn luyện viên.
- L'entraîneur de l'équipe nationale est très respecté. (Huấn luyện viên của đội tuyển quốc gia rất được kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Convoi (n): đoàn tàu, đoàn xe.
- Éduquer (v): giáo dục, dạy dỗ.
- Exercer (v): rèn luyện, thực hành.
- Série (n): loạt, chuỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Entraîner à: huấn luyện cho (ai) làm (việc gì).
- Il entraîne son fils à jouer au tennis. (Ông ấy huấn luyện con trai chơi quần vợt.)
Entraîner dans: lôi kéo, kéo (ai) vào (một việc gì đó).
- Ses mauvais amis l'ont entraîné dans des problèmes. (Những người bạn xấu đã lôi kéo anh ta vào rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
Rater le train: bỏ lỡ cơ hội.
- Si tu n'agis pas maintenant, tu vas rater le train. (Nếu anh không hành động ngay bây giờ, anh sẽ bỏ lỡ cơ hội.)
Prendre le train en marche: tham gia vào một việc đã bắt đầu từ trước.
- Le projet a déjà commencé, il doit prendre le train en marche. (Dự án đã bắt đầu rồi, anh ấy phải tham gia vào khi nó đang diễn ra.)
Avoir du train: (về ngựa) có dáng đi đẹp; (thông tục) có nhịp độ làm việc nhanh.
- Cette entreprise a vraiment du train ! (Công ty này làm việc thật nhanh nhẹn!)
- xem train-train