training

/'treiniɳ/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) sự tập dượt
    • training autogène
      (y học) liệu pháp thư duỗi tâm thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "training"

training
L'athlète fait son training sur la piste.