training
/'treiniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đào tạo, sự huấn luyện: Quá trình dạy hoặc học các kỹ năng, kiến thức cụ thể cho một công việc hoặc hoạt động nào đó.
- Sự rèn luyện, sự tập luyện: Quá trình luyện tập thường xuyên để nâng cao thể lực, kỹ năng hoặc sự chuẩn bị cho một sự kiện thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- All new employees must complete a two-week training. (Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành khóa đào tạo hai tuần.)
- His training as a pilot was very intensive. (Quá trình đào tạo phi công của anh ấy rất chuyên sâu.)
- The athlete is in hard training for the upcoming marathon. (Vận động viên đang trong đợt tập luyện căng thẳng cho cuộc marathon sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in training": đang trong quá trình tập luyện, được chuẩn bị tốt (về thể chất).
- She is in strict training for the national competition. (Cô ấy đang tập luyện nghiêm ngặt cho cuộc thi quốc gia.)
"to go into training": bắt đầu một đợt tập luyện.
- The team went into training a month before the tournament. (Đội bóng bắt đầu tập luyện một tháng trước giải đấu.)
"on-the-job training": đào tạo tại chỗ, trong khi làm việc.
- He received excellent on-the-job training from his mentor. (Anh ấy đã nhận được sự đào tạo tại chỗ tuyệt vời từ người cố vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Trainer (n): người huấn luyện, huấn luyện viên.
- The personal trainer designed a new exercise plan. (Huấn luyện viên cá nhân đã thiết kế một kế hoạch tập luyện mới.)
Trainee (n): người được đào tạo, thực tập sinh.
- The new trainees will start next Monday. (Các thực tập sinh mới sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.)
Từ đồng nghĩa
- Instruction: sự hướng dẫn, chỉ dạy.
- Coaching: sự huấn luyện, kèm cặp.
- Drill: sự luyện tập có bài bản, sự diễn tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "training". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "train".)
Thành ngữ liên quan
- Training wheels: (nghĩa đen) bánh xe phụ cho xe đạp trẻ em; (nghĩa bóng) sự hỗ trợ, hướng dẫn ban đầu.
- The new software includes training wheels to help beginners. (Phần mềm mới có tính năng hướng dẫn để giúp người mới bắt đầu.)
danh từ
- sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo
- training of troopssự luyện quân
- (thể dục,thể thao) sự tập dượt
- to go into trainingbước vào đợt tập dượt
- to be in trainingđược tập dượt tốt; sung sức
- to be out of trainingkhông được tập dượt; không sung sức
- sự uốn cây
- (quân sự) sự chĩa súng, sự nhắm bắn