training

/'treiniɳ/
danh từ
  1. sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạo
    • training of troops
      sự luyện quân
  2. (thể dục,thể thao) sự tập dượt
    • to go into training
      bước vào đợt tập dượt
    • to be in training
      được tập dượt tốt; sung sức
    • to be out of training
      không được tập dượt; không sung sức
  3. sự uốn cây
  4. (quân sự) sự chĩa súng, sự nhắm bắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "training"