tramail

Học thuật
Thân thiện
tramail

Le pêcheur remonte un tramail rempli de poissons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưới ba lớp: Một loại lưới đánh cá gồm ba lớp lưới mỏng, được thiết kế để bắt khi chúng mắc kẹt vào các túi lưới được tạo thành bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pêcheurs utilisent un tramail pour capturer des poissons en mer. (Những ngư dân sử dụng một chiếc lưới ba lớp để bắt ngoài biển.)
    • La pose du tramail demande une grande expérience. (Việc giăng lưới ba lớp đòi hỏi kinh nghiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pêcher au tramail": đánh cá bằng lưới ba lớp.
    • C'est une technique traditionnelle de pêcher au tramail. (Đómột kỹ thuật truyền thống để đánh cá bằng lưới ba lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Filet (n.m): lưới (từ chung chung cho các loại lưới đánh cá).
  • Chalut (n.m): lưới kéo.
  • Épervier (n.m): lưới quăng.
Từ đồng nghĩa
  • Trémail (n.m): Một biến thể chính tả khác của cùng một từ, cùng chỉ loại lưới ba lớp.
tramail

Le pêcheur remonte un tramail rempli de poissons.

danh từ giống đực
  1. (ngư nghiệp) lưới ba lớp

Từ gần giống