tramontane
/'træməntein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gió bấc: Chỉ một loại gió lạnh, khô, thổi từ phía bắc hoặc từ phía bên kia dãy núi (đặc biệt là dãy Alps), xuống vùng Địa Trung Hải.
- Sao Bắc Cực: (Nghĩa cũ) Chỉ ngôi sao định hướng ở phía bắc, tức sao Bắc Cực (Polaris).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tramontane souffle fort sur la côte méditerranéenne. (Gió bấc thổi mạnh trên bờ biển Địa Trung Hải.)
- Les marins se guidaient autrefois grâce à la tramontane. (Ngày xưa, các thủy thủ định hướng nhờ sao Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "perdre la tramontane" (thành ngữ): mất phương hướng, không còn biết xoay xở thế nào, lúng túng, rối trí (nghĩa bóng, xuất phát từ việc các thủy thủ mất dấu sao định hướng).
- Face à ces questions complexes, il a complètement perdu la tramontane. (Đối mặt với những câu hỏi phức tạp này, anh ta hoàn toàn mất phương hướng/lúng túng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tramontana (danh từ giống cái): Cách gọi trong tiếng Ý cho cùng hiện tượng gió này.
- Nord (danh từ giống đực): Phương bắc, gió bắc (nghĩa chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Vent du nord: gió bắc.
- Polaire: (tính từ) thuộc về cực, sao cực; (danh từ giống cái) sao cực (trong ngữ cảnh "étoile polaire" - sao Bắc Cực).
Thành ngữ liên quan
- "Perdre le nord": (thành ngữ tương đương) mất phương hướng, mất đầu óc, rối trí.
- Il a tellement de travail qu'il finit par perdre le nord. (Anh ấy có nhiều việc đến nỗi cuối cùng mất phương hướng.)
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) gió bấc
- (từ cũ; nghĩa cũ) sao bắc cực
- perdre la tramontane(nghĩa bóng) mất phương hướng, không còn biết xoay xở thế nào, lúng túng