tramway
/'træmwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường xe điện: Hệ thống đường ray được lắp đặt trên mặt phố hoặc trên cao, dành riêng cho tàu điện (tram) chạy.
- Hệ thống cáp treo: Một hệ thống vận chuyển trong đó các cabin hoặc ghế ngồi được treo và di chuyển trên một dây cáp được hỗ trợ bởi các tháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city is expanding its tramway network to reduce traffic congestion. (Thành phố đang mở rộng mạng lưới đường xe điện để giảm ùn tắc giao thông.)
- The old tramway tracks are still visible in some parts of the historic district. (Đường ray xe điện cũ vẫn còn có thể nhìn thấy ở một số khu vực của quận lịch sử.)
- We took the scenic tramway up to the mountain peak. (Chúng tôi đi hệ thống cáp treo ngắm cảnh lên đến đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Urban tramway": hệ thống đường xe điện đô thị, thường là một phần của giao thông công cộng trong thành phố.
- The new urban tramway has significantly improved public transport access. (Hệ thống đường xe điện đô thị mới đã cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận giao thông công cộng.)
"Aerial tramway": đường cáp treo, hệ thống vận chuyển bằng cabin treo trên không.
- The aerial tramway offers breathtaking views of the valley below. (Đường cáp treo mang đến tầm nhìn ngoạn mục xuống thung lũng bên dưới.)
Biến thể và từ gần giống
Tram (n): xe điện, tàu điện chạy trên đường ray trong thành phố.
- We caught a tram to the city center. (Chúng tôi bắt một chuyến xe điện đến trung tâm thành phố.)
Streetcar (n): (tiếng Anh Mỹ) từ đồng nghĩa với "tram", chỉ xe điện.
- The streetcar line runs along the main avenue. (Tuyến xe điện chạy dọc theo đại lộ chính.)
Cable car (n): xe cáp, thường chỉ phương tiện được kéo bằng cáp, có thể trên mặt đất hoặc trên không.
- San Francisco is famous for its cable cars. (San Francisco nổi tiếng với những chiếc xe cáp.)
Từ đồng nghĩa
- Tramline (n): đường ray xe điện (thường dùng ở dạng số nhiều: tramlines).
- Trolley track (n): đường ray xe điện (theo cách gọi của Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tramway")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tramway")