tram

/træm/
Học thuật
Thân thiện
tram

A family boards the tram at the city center stop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe điện (chạy trên đường ray trong thành phố): Phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện, thường chạy trên đường ray đặt trên đường phố.
    • Xe goòng (trong hầm mỏ): Một loại xe nhỏ chạy trên đường ray để vận chuyển vật liệu, như than, trong các hầm mỏ hoặc công trường.
  2. Động từ:

    • Đi bằng xe điện: Hành động di chuyển bằng phương tiện xe điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We took the tram to the city center. (Chúng tôi bắt xe điện vào trung tâm thành phố.)
    • The coal was loaded onto a tram inside the mine. (Than được chất lên một xe goòng trong hầm mỏ.)
  • Động từ:

    • We trammed across the city to get to the museum. (Chúng tôi đi xe điện băng qua thành phố để đến viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tram line": Tuyến đường ray dành cho xe điện.

    • The new tram line connects the university to the main station. (Tuyến xe điện mới kết nối trường đại học với nhà ga chính.)
  • "Tram stop": Điểm dừng xe điện.

    • Please get off at the next tram stop. (Xin hãy xuốngđiểm dừng xe điện tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tramcar (n): Xe điện (cùng nghĩa với 'tram').

    • The old tramcar has been restored as a tourist attraction. (Chiếc xe điện đã được phục chế thành điểm thu hút khách du lịch.)
  • Streetcar (n): Xe điện (từ thông dụng ở Mỹ).

    • San Francisco is famous for its historic streetcars. (San Francisco nổi tiếng với những chiếc xe điện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Streetcar: Xe điện (Mỹ).
  • Trolley: Xe điện (thường dùngAnh với nghĩa tương tự, hoặc xe đẩy).
  • Light rail: Tàu điện nhẹ (một dạng vận tải đường sắt đô thị tương tự nhưngthể hiện đại hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tram it: (Cách nói thông tục) Đi bằng xe điện.
    • It's raining, let's tram it instead of walking. (Trời đang mưa, chúng ta hãy đi xe điện thay vì đi bộ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tram" một cách độc lập.)

tram

A family boards the tram at the city center stop.

danh từ
  1. sợi (để dệt nhung, lụa)
  2. sợi khổ (của nhung, lụa)
danh từ
  1. xe điện ((cũng) tram-car; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) streetcar)
  2. đường xe điện
  3. xe goòng (chở than...)
động từ
  1. đi xe điện
  2. chở bằng goòng