tranchet

Học thuật
Thân thiện
tranchet

Le cordonnier utilise un tranchet pour couper le cuir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dao xén: Một loại dao nhỏ, chuyên dụng, lưỡi mỏng sắc, được sử dụng bởi các thợ thủ công như thợ da, thợ giày hoặc thợ khóa để cắt, gọt, tỉa các vật liệu mỏng mềm như da thuộc, vải bạt hoặc một số loại giấy đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cordonnier utilise un tranchet pour couper le cuir. (Người thợ giày dùng một con dao xén để cắt da.)
    • Il a aiguisé son vieux tranchet avant de commencer son travail. (Anh ấy đã mài sắc con dao xén của mình trước khi bắt đầu công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail au tranchet": công việc thực hiện bằng dao xén, thường chỉ sự tỉ mỉ, chính xác.
    • La finition de cette reliure est un vrai travail au tranchet. (Việc hoàn thiện bìa sách nàymột công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ với dao xén.)
Biến thể từ gần giống
  • Trancher (động từ): cắt đứt, quyết định dứt khoát.
    • Il faut trancher cette question. (Phải quyết định dứt khoát vấn đề này.)
  • Tranchant (danh từ giống đực): lưỡi dao, lưỡi cắt; (tính từ): sắc bén.
    • Le tranchant d'un couteau. (Lưỡi của một con dao.)
Từ đồng nghĩa
  • Couteau à parer: dao gọt, dao tỉa (chuyên dụng trong nghề da).
  • Lame de coupe: lưỡi dao cắt.
Các cụm từ liên quan
  • Avoir le tranchet facile: (nghĩa bóng, ít dùng) xu hướng cắt giảm hoặc loại bỏ một cách dễ dàng.
  • Passer au tranchet: cắt tỉa, gọt giũa bằng dao xén.
tranchet

Le cordonnier utilise un tranchet pour couper le cuir.

danh từ giống đực
  1. dao xén (của thợ da, thợ giày thợ khóa...)

Từ gần giống