tronchet

Học thuật
Thân thiện
tronchet

Un tonnelier utilise un tronchet pour façonner un douve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thớt ba chân: Một loại thớt hoặc bàn làm việc ba chân, thường được sử dụng bởi các thợ thủ công như thợ thùng (tonnelier) để cố định gia công gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tonnelier utilise un tronchet pour assembler les douelles. (Người thợ thùng sử dụng một cái thớt ba chân để lắp ráp các thanh gỗ ván thùng.)
    • Ce vieux tronchet en chêne est très solide. (Cái thớt ba chân bằng gỗ sồi này rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tronchet de tonnelier": Cụm từ chuyên ngành chỉ chính xác loại thớt ba chân được sử dụng trong nghề làm thùng.
    • La forme du tronchet de tonnelier est adaptée au cintrage du bois. (Hình dạng của thớt ba chân thợ thùng được thiết kế phù hợp để uốn cong gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Établi (danh từ giống đực): Bàn làm việc của thợ thủ công, có thể nhiều chân chức năng đa dạng hơn .
  • Billot (danh từ giống đực): Khúc gỗ lớn dùng làm thớt, thường để chặt, đốn. Không nhất thiết ba chân.
Từ đồng nghĩa
  • Billot à trois pieds: Khúc gỗ/thớt ba chân (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: là một thuật ngữ chuyên dụng, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghề mộc đặc biệtnghề làm thùng (tonnellerie). ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
tronchet

Un tonnelier utilise un tronchet pour façonner un douve.

danh từ giống đực
  1. thớt ba chân
    • Tronchet de tonnelier
      thớt ba chân của thợ thùng

Từ gần giống