tronchet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thớt ba chân: Một loại thớt hoặc bàn làm việc có ba chân, thường được sử dụng bởi các thợ thủ công như thợ thùng (tonnelier) để cố định và gia công gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tonnelier utilise un tronchet pour assembler les douelles. (Người thợ thùng sử dụng một cái thớt ba chân để lắp ráp các thanh gỗ ván thùng.)
- Ce vieux tronchet en chêne est très solide. (Cái thớt ba chân bằng gỗ sồi cũ này rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tronchet de tonnelier": Cụm từ chuyên ngành chỉ chính xác loại thớt ba chân được sử dụng trong nghề làm thùng.
- La forme du tronchet de tonnelier est adaptée au cintrage du bois. (Hình dạng của thớt ba chân thợ thùng được thiết kế phù hợp để uốn cong gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Établi (danh từ giống đực): Bàn làm việc của thợ thủ công, có thể có nhiều chân và chức năng đa dạng hơn .
- Billot (danh từ giống đực): Khúc gỗ lớn dùng làm thớt, thường để chặt, đốn. Không nhất thiết có ba chân.
Từ đồng nghĩa
- Billot à trois pieds: Khúc gỗ/thớt ba chân (cách giải thích nghĩa đen).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: là một thuật ngữ chuyên dụng, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghề mộc và đặc biệt là nghề làm thùng (tonnellerie). Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
danh từ giống đực
- thớt ba chân
- Tronchet de tonnelierthớt ba chân của thợ thùng