transcender

Học thuật
Thân thiện
transcender

L'art peut-il transcender la vie?

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Triết học) Vượt lên trên, siêu việt: Chỉ hành động vượt qua hoặc vươn tới một trạng thái, giới hạn, hoặc phạm trù cao hơn, thường trong bối cảnh triết học, tâm linh hoặc nghệ thuật.
  2. Nội động từ:
    • (Thân mật) Vượt hẳn lên trên, siêu việt: Tự thân vượt trội, nổi bật một cách đáng kể so với cái thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La philosophie cherche à transcender les apparences. (Triết học tìm cách vượt lên trên những vẻ bề ngoài.)
    • Son amour pour elle transcende tous les obstacles. (Tình yêu của anh ấy dành cho ấy vượt lên trên mọi trở ngại.)
  • Nội động từ:
    • Son talent transcende. (Tài năng của anh ấy thực sự siêu việt.)
    • Cette performance transcende ! (Màn trình diễn này vượt trội hẳn!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transcender les limites": vượt qua các giới hạn.
    • L'esprit humain peut transcender les limites du corps. (Tinh thần con người có thể vượt qua những giới hạn của thể xác.)
  • "transcender la mort": siêu việt cái chết.
    • Pour certains, l'âme transcende la mort. (Đối với một số người, linh hồn siêu việt cái chết.)
  • "transcender les différences": vượt lên trên những khác biệt.
    • La musique a le pouvoir de transcender les différences culturelles. (Âm nhạc sức mạnh vượt lên trên những khác biệt văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcendance (danh từ giống cái): tính siêu việt, sự vượt trội.
    • La transcendance de l'œuvre d'art. (Tính siêu việt của tác phẩm nghệ thuật.)
  • Transcendant, transcendantale (tính từ): siêu việt, siêu nghiệm.
    • Une beauté transcendante. (Một vẻ đẹp siêu việt.)
    • La philosophie transcendantale de Kant. (Triết học siêu nghiệm của Kant.)
Từ đồng nghĩa
  • Dépasser: vượt qua, vượt hơn (nghĩa chung cụ thể hơn).
  • Surpasser: vượt trội hơn, hơn hẳn.
  • Élever (au-dessus de): nâng lên (trên).
Từ trái nghĩa
  • Immanence (danh từ): tính nội tại, sự tồn tại bên trong.
  • Limiter: giới hạn.
  • Soumettre: phục tùng, khuất phục.
transcender

L'art peut-il transcender la vie?

ngoại động từ
  1. (triết học) vượt lên trên
    • L'art peut-il transcender la vie?
      nghệ thuật có thể vượt lên trên cuộc sống được không
nội động từ
  1. (thân mật) vượt hẳn lên trên, siêu việt