transcender
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Triết học) Vượt lên trên, siêu việt: Chỉ hành động vượt qua hoặc vươn tới một trạng thái, giới hạn, hoặc phạm trù cao hơn, thường trong bối cảnh triết học, tâm linh hoặc nghệ thuật.
- Nội động từ:
- (Thân mật) Vượt hẳn lên trên, siêu việt: Tự thân vượt trội, nổi bật một cách đáng kể so với cái thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La philosophie cherche à transcender les apparences. (Triết học tìm cách vượt lên trên những vẻ bề ngoài.)
- Son amour pour elle transcende tous les obstacles. (Tình yêu của anh ấy dành cho cô ấy vượt lên trên mọi trở ngại.)
- Nội động từ:
- Son talent transcende. (Tài năng của anh ấy thực sự siêu việt.)
- Cette performance transcende ! (Màn trình diễn này vượt trội hẳn!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "transcender les limites": vượt qua các giới hạn.
- L'esprit humain peut transcender les limites du corps. (Tinh thần con người có thể vượt qua những giới hạn của thể xác.)
- "transcender la mort": siêu việt cái chết.
- Pour certains, l'âme transcende la mort. (Đối với một số người, linh hồn siêu việt cái chết.)
- "transcender les différences": vượt lên trên những khác biệt.
- La musique a le pouvoir de transcender les différences culturelles. (Âm nhạc có sức mạnh vượt lên trên những khác biệt văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Transcendance (danh từ giống cái): tính siêu việt, sự vượt trội.
- La transcendance de l'œuvre d'art. (Tính siêu việt của tác phẩm nghệ thuật.)
- Transcendant, transcendantale (tính từ): siêu việt, siêu nghiệm.
- Une beauté transcendante. (Một vẻ đẹp siêu việt.)
- La philosophie transcendantale de Kant. (Triết học siêu nghiệm của Kant.)
Từ đồng nghĩa
- Dépasser: vượt qua, vượt hơn (nghĩa chung và cụ thể hơn).
- Surpasser: vượt trội hơn, hơn hẳn.
- Élever (au-dessus de): nâng lên (trên).
Từ trái nghĩa
- Immanence (danh từ): tính nội tại, sự tồn tại bên trong.
- Limiter: giới hạn.
- Soumettre: phục tùng, khuất phục.
ngoại động từ
- (triết học) vượt lên trên
- L'art peut-il transcender la vie?nghệ thuật có thể vượt lên trên cuộc sống được không
nội động từ
- (thân mật) vượt hẳn lên trên, siêu việt