transcodeur

Học thuật
Thân thiện
transcodeur

Un transcodeur convertit le signal vidéo d'un ancien magnétoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy giải mã, máy dịch mã, bộ chuyển mã: Một thiết bị hoặc phần mềm chức năng chuyển đổi dữ liệu số (thườngâm thanh hoặc video) từ một định dạng mã hóa này sang một định dạng mã hóa khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le transcodeur convertit les fichiers vidéo pour qu'ils soient lisibles sur différents appareils. (Máy chuyển mã chuyển đổi các tệp video để chúng có thể đọc được trên các thiết bị khác nhau.)
    • Pour diffuser en direct, vous aurez besoin d'un transcodeur puissant. (Để phát trực tiếp, bạn sẽ cần một bộ chuyển mã mạnh mẽ.)
    • Ce logiciel fait office de transcodeur audio. (Phần mềm này đóng vai trò như một bộ chuyển mã âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transcodeur matériel": bộ chuyển mã phần cứng (một thiết bị vậtchuyên dụng).
    • Les studios professionnels utilisent souvent des transcodeurs matériels pour une conversion plus rapide. (Các studio chuyên nghiệp thường sử dụng các bộ chuyển mã phần cứng để chuyển đổi nhanh hơn.)
  • "transcodeur logiciel": bộ chuyển mã phần mềm (một chương trình máy tính thực hiện việc chuyển đổi).
    • Ce transcodeur logiciel est gratuit et open-source. (Bộ chuyển mã phần mềm nàymiễn phí nguồn mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcoder (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật quốc tế): có nghĩa tương đương.
  • Transcodage (danh từ giống đực): hành động chuyển mã, quá trình chuyển đổi định dạng.
    • Le transcodage de cette vidéo a pris dix minutes. (Việc chuyển mã video này mất mười phút.)
  • Transcoder (động từ): chuyển mã.
    • Il faut transcoder ce fichier dans un format plus léger. (Cần phải chuyển mã tệp này sang một định dạng nhẹ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Convertisseur de codec: bộ chuyển đổi codec (một cách diễn đạt mô tả chính xác hơn chức năng).
  • Décodeur-encodeur: bộ giải mã-mã hóa (nhấn mạnh đến hai quá trình giải mã định dạng mã hóa sang định dạng mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

transcodeur

Un transcodeur convertit le signal vidéo d'un ancien magnétoscope.

danh từ giống đực
  1. máy giải mã, máy dịch mã, bộ chuyển mã

Từ gần giống